Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
70071140 Theo DM HH XNK VN 00
70071910 Theo DM HH XNK VN 00
70071990 Theo DM HH XNK VN 00
70072110 Theo DM HH XNK VN 00
70072120 Theo DM HH XNK VN 00
70072130 Theo DM HH XNK VN 00
70072140 Theo DM HH XNK VN 00
70072910 Theo DM HH XNK VN 00
70072990 Theo DM HH XNK VN 00
70080000 Theo DM HH XNK VN 00
70091000 Theo DM HH XNK VN 11.22021
70099100 Theo DM HH XNK VN 18.72021
70099200 Theo DM HH XNK VN 22.52021
70101000 Theo DM HH XNK VN 7.52021
70102000 Theo DM HH XNK VN 152021
70109010 Theo DM HH XNK VN 152021
70109040 Theo DM HH XNK VN 2.52021
70109091 Theo DM HH XNK VN 152021
70109099 Theo DM HH XNK VN 152021
70111010 Theo DM HH XNK VN 2.52021
70111090 Theo DM HH XNK VN 00
70112000 Theo DM HH XNK VN 00
70119000 Theo DM HH XNK VN 00
70131000 Theo DM HH XNK VN 00
70132200 Theo DM HH XNK VN 00
70132800 Theo DM HH XNK VN 00
70133300 Theo DM HH XNK VN 00
70133700 Theo DM HH XNK VN 00
70134100 Theo DM HH XNK VN 00
70134200 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ