Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
6001742703 CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị MáY CôNG NGHIệP NăNG LượNG XANH 25/11/202218.72021
6001742904 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ SMART AGRI VIệT NAM 16/10/202202021
6001743753 CôNG TY TNHH MTV TRUNG NGUYêN 03/10/202202021
6001744034 CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU TMC 03/12/202200
60019911 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60019919 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60019990 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60024000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60029000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60031000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60032000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60033000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60034000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60039000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60041010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60041090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60049000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60052100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60052200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60052300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60052400 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60053500 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60053610 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60053690 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60053710 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60053790 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60053810 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60053890 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60053910 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
60053990 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ