Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
54076990 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54077100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54077200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54077300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54077400 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54078100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54078200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54078300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54078400 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54079100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54079200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54079300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54079400 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54081010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54081090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54082100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54082200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54082300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54082400 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54083100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54083200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
54083300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
54083400 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
5500604746 Sằn Việt Trình 11/11/20226.62021
55011000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
55012000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
55013000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
55014000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
55019000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
55021000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ