Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
3901324245 CôNG TY Cổ PHầN Xử Lý MôI TRườNG TâY NINH 07/11/202224.52021
3901325841 CôNG TY TNHH DệT SợI LOUVRE 30/09/202242021
3901326387 CôNG TY TNHH VIệT PHúC ĐIềN 26/10/202202021
3901328867 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NôNG SảN ĐàO GIA 26/10/202202021
3901329317 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HIềN THUậN THắNG 02/11/20224.62021
3901330376 CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT HARDA VIệT NAM 23/11/202202021
3901331757 CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGUYễN THANH SơN 23/11/202202021
39014000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39019040 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39019090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39021030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39021040 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39021090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39022000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39023030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39023090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39029010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39031990 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39032040 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39032050 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39032090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39033040 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39033050 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39033060 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39033090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39039030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39039091 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39039099 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39041010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
39041091 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ