Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
3703086750 CôNG TY TNHH SảN PHẩM CAO SU & NHựA GENIUS WIN VIệT NAM 25/11/20223.32021
3703087641 CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC NP 09/11/202202021
3703087955 CôNG TY TNHH MTV CôNG NGHệ NGọC BáCH 24/11/2022102021
3703088116 CôNG TY TNHH THươNG MạI NGũ KIM THịNH HòA 15/11/202242021
3703088162 CôNG TY TNHH SGCK 22/11/20223.32021
3703088194 CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ZHONG LIAN VN 17/11/202202021
3703089783 CôNG TY TNHH BAO Bì GIA LONG 25/11/202222.52021
3703090267 CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử D&S VIệT NAM 23/11/202202021
3703092747 CôNG TY TNHH MTV BìNH DươNG 23/11/202211.22021
3703095138 CôNG TY TNHH ĐA MâN 01/12/202202021
37031010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37031090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37032000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37039000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37040010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37040090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37050010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37050020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37050090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37061010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37061030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37061040 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37061090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37069010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37069030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37069040 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37069090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37071000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37079010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
37079090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ