Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
31055100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
3200125315 MAG Quảng Trị 14/11/202202021
3200448450 Đoàn Thị Khánh 14/11/20226.62021
3200631093 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NGọC VâN - THáI LAN 09/10/202242021
3200731387 CôNG TY TNHH QT 97 17/11/202202021
3200731669 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM KHE SANH 04/11/202202021
3200732528 CôNG TY TNHH TMDV ĐạI THàNH PHáT 29/09/2022152021
3200732542 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BH TIếN MINH 07/10/2022102021
3200733257 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BI MINH 24/10/202213.32021
32089011 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32089019 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32089021 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32089029 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32089030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32089090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32091010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32091040 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32091050 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32091090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32099000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32100010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32100020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32100030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32100091 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32100099 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32110000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32121000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32129011 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32129013 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
32151190 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ