Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
2400946243 CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH FUDI VIệT NAM NÐ 111/2020/NÐ-CP16/11/202215
2400947991 CôNG TY TNHH TM&DV THế VIệN NÐ 111/2020/NÐ-CP07/11/20226.6
2400948064 CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ MAY HưNG THịNH PHáT NÐ 111/2020/NÐ-CP02/12/20222.5
2400948466 CôNG TY TNHH TM & XNK HồNG LIêM NÐ 111/2020/NÐ-CP30/10/20223.3
2400949565 CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HUA YUAN SHENG NÐ 111/2020/NÐ-CP29/11/20223.3
24011010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202122
24011020 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202122
24011040 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
24011050 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202122
24011090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202122
24012010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
24012020 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
24012030 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
24012040 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
24012050 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
24012090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
24013010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202115
24013090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
24021000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202170
24022010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202190
24022020 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202190
24022090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202190
24029010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202190
24029020 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202190
24031100 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202130
24031911 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
24031919 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
24031920 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
24031991 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
24031999 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ