Cầy rái cá (Cynogale bennettii)

Cynogale bennettii Gray, 1837

Tên địa phương: Cầy nước
Mã định danh quốc gia: 339RB.HSL
Nhóm hồ sơ: Loài nguy cấp, quý, hiếm
Danh mụcTình trạng của loài
Sách Đỏ Việt Nam 2007EX - Tuyệt chủng — Có bằng chứng chắc chắn rằng cá thể cuối cùng đã chết.
Danh lục Đỏ IUCN (2015)EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
CITESPhụ lục II
Danh mục loài được ưu tiên bảo vệCó tên trong danh mục

Cầy rái cá có tên khoa học Cynogale bennettii Gray, 1837, thuộc họ Viverridae, bộ Carnivora, lớp Mammalia, giới Animalia.

Loài này được ghi nhận trong 2 danh mục pháp lý về bảo tồn: Phụ lục II CITES; Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật.

Về hạng bảo tồn, loài được xếp EX - Tuyệt chủng theo Sách Đỏ Việt Nam 2007; EN - Nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN (2015).

Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 1 tỉnh, thành phố: Thái Nguyên.

Tình trạng pháp lý của loài

Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.

Tiêu chí đưa loài vào Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ

  • Số lượng cá thể còn ít hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng theo quy định tại Điều 5 Nghị định 160/2013/NĐ-CP;
  • Là loài đặc hữu hoặc có một trong các giá trị đặc biệt về khoa học, y tế, kinh tế, sinh thái, cảnh quan, môi trường và văn hóa - lịch sử theo quy định tại Điều 6 Nghị định 160/2013/NĐ-CP.

Hạng bảo tồn

Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.

Nguồn đánh giáHạngÝ nghĩa
Sách Đỏ Việt Nam 2007EX - Tuyệt chủng
Extinct
Có bằng chứng chắc chắn rằng cá thể cuối cùng đã chết.
Danh lục Đỏ IUCN (2015)EN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.

Đặc điểm và sinh thái

Đặc điểm nhận dạng

Cầy rái cá có dáng hình giống rái cá, thích nghi hoạt động ờ nước. Thân hình trụ, chân có màng bơi, mũi và tai có thể đóng kín lúc lặn sâu dưới nước. Bộ lông mầu nâu đen nhưng mút lông sáng xám tạo thành hoa râm. Môi mầu trắng, tròn bè ra hai bên và ria mép dài; tai nhỏ và tròn. Đuôi ngắn kém 1/3 dài thân

Đặc tính sinh học

Hoạt động có thể là về đêm, di chuyển trên cạn, nhưng có một bức ảnh chụp bằng máy ảnh bẫy cho thấy một con cầy rái cá đang trèo cây.

Chủ yếu sống đơn độc, trong số 59 bức ảnh chụp bằng máy ảnh bẫy ở Sumatra, 53 bức là ảnh chụp những cá thể đơn lẻ, bốn bức là ảnh chụp hai cá thể và hai bức là ảnh chụp ba cá thể.

Con cái có hai và ba phôi thai và bẫy ảnh đã chụp cho thấy có những con cái có một và hai con non. Trong điều kiện nuôi nhốt, quy mô lứa đẻ được báo cáo là từ hai đến ba.

Loài bán thủy sinh và ăn con mồi dưới nước.

Thức ăn có thể gồm cá, cua, ốc, thú nhỏ, chim

Môi trường sinh sống

Sống và hoạt động ở gần nước, gần suối và vùng đầm lầy

Tình trạng sinh sống

Chỉ có duy nhất một mẫu thu được ờ Bắc Kạn vào năm 1926 (Pocock, 1933); đến nay chưa có mẫu mới và không có thông tin nào vế sự hiện diện của loài này. Có lẽ loài này đã bị tuyệt chủng ờ Việt Nam

Mối đe dọa và giá trị

Mối đe dọa được ghi nhậnSự suy giảm quần thể · Mất môi trường sống · Săn bắt, khai thác quá mức · Buôn bán, tiêu thụ trái phép
Giá trị của loàiGiá trị khoa học · Giá trị đặc biệt khác

Phân bố tại Việt Nam

Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.

Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố
Thái Nguyên

Loài khác trong họ Viverridae

Tên gọiTên khoa họcSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Cầy vằn bắcChrotogale owstoniVU - Sẽ nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IB
Cầy mựcArctictis binturongEN - Nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IB
Cầy giông đốm lớnViverra megaspilaVU - Sẽ nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Cầy GiôngViverra zibethaVU - Sẽ nguy cấpLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Cầy HươngViverricula indicaNhóm IIB
Cầy tai trắngArctogalidia trivirgataLR - Ít nguy cấpLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Cầy Vòi MốcPaguma larvataLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Cầy vòi hươngParadoxurus hermaphroditusLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Cầy vằn namHemigalus derbyanusDD - Thiếu dữ liệuVU - Sẽ nguy cấp

Câu hỏi thường gặp

Cầy rái cá là loài gì?

Cầy rái cá có tên khoa học Cynogale bennettii Gray, 1837, thuộc họ Viverridae, bộ Carnivora, lớp Mammalia, giới Animalia. Cầy rái cá có dáng hình giống rái cá, thích nghi hoạt động ờ nước. Thân hình trụ, chân có màng bơi, mũi và tai có thể đóng kín lúc lặn sâu dưới nước. Bộ lông mầu nâu đen nhưng mút lông sáng xám tạo thành hoa râm. Môi mầu trắng, tròn bè ra hai bên và ria mép dài; tai nhỏ và tròn. Đuôi ngắn kém 1/3 dài thân Loài được ghi nhận phân bố tại Thái Nguyên.

Cầy rái cá có nằm trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm không?

Có. Phụ lục II CITES (Công ước CITES): Những loài động vật, thực vật hoang dã hiện chưa bị đe dọa tuyệt chủng nhưng có thể sẽ bị tuyệt chủng nếu hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển và giới thiệu từ biển mẫu vật của những loài này khai thác từ tự nhiên vì mục đích thương mại không được kiểm soát. Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật (Nghị định 160/2013/NĐ-CP): Thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Đây là chế độ quản lý nghiêm ngặt nhất trong hệ thống pháp luật đa dạng sinh học Việt Nam. Mọi hoạt động khai thác, vận chuyển, mua bán mẫu vật của loài phải tuân thủ quy định tương ứng.

Cầy rái cá được xếp hạng bảo tồn thế nào?

Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp loài ở hạng EX - Tuyệt chủng — Có bằng chứng chắc chắn rằng cá thể cuối cùng đã chết. Danh lục Đỏ IUCN (2015) xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Hạng bảo tồn phản ánh mức độ nguy cơ tuyệt chủng theo đánh giá khoa học, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không.

Vì sao cầy rái cá bị đe dọa?

Cơ sở dữ liệu ghi nhận các mối đe dọa chính với loài gồm: Sự suy giảm quần thể; Mất môi trường sống; Săn bắt, khai thác quá mức; Buôn bán, tiêu thụ trái phép. Về tình trạng sinh sống: Chỉ có duy nhất một mẫu thu được ờ Bắc Kạn vào năm 1926 (Pocock, 1933); đến nay chưa có mẫu mới và không có thông tin nào vế sự hiện diện của loài này. Có lẽ loài này đã bị tuyệt chủng ờ Việt Nam

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đa dạng sinh học 2008
  • Nghị định 06/2019/NĐ-CP
  • Nghị định 84/2021/NĐ-CP
  • Nghị định 160/2013/NĐ-CP
  • Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Cập nhật từ nguồn: 28/10/2025. Trang này tổng hợp lại dữ liệu công bố công khai và đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành; khi cần căn cứ chính thức, tra cứu trực tiếp văn bản gốc.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ