Channa asiatica (Linnaeus, 1758)
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
Cá trèo đồi có tên khoa học Channa asiatica (Linnaeus, 1758), thuộc họ Channidae, bộ Perciformes, lớp Actinopterygii, giới Animalia.
Loài này được ghi nhận trong 1 danh mục pháp lý về bảo tồn: Nhóm II - Danh mục loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm đối với lớp cá, giáp xác.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp VU - Sẽ nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 4 tỉnh, thành phố: Hà Nội, Phú Thọ, Ninh Bình, Hà Tĩnh.
Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.
Nghị định 26/2019/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thủy sản
Loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm; việc khai thác, nuôi trồng và mua bán chịu điều kiện riêng theo pháp luật thủy sản.
Căn cứ: Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | VU - Sẽ nguy cấp Vulnerable | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
Đặc điểm sinh cảnh sống: Các loài này thường bị giới hạn ở các vùng tương đối hẹp như khe bãi lầy ngập nước đặc trưng bởi khí hậu rừng mưa ẩm.
Dạng sinh cảnh phân bố: Các vùng đất ngập nước nội địa như sông, suối, bao gồm cả thác nước.
Đặc điểm sinh sản: Sinh sản ít nhất mỗi năm một lần khi cá đạt đến kích thước khoảng 18 cm. Trứng chỉ nổi trên mặt nước và cá bố mẹ cùng bảo vệ trứng đến khi nở cá con. Trứng nở sau 24-36 giờ tùy thuộc vào nhiệt độ và cá con bơi tự do trong 24 giờ nữa. Cá con mới nở dài 6-7 mm và ưa thích ăn các mồi phiêu sinh nhỏ.
Thức ăn: Các loài giáp xác, ấu trùng côn trùng thủy sinh và cá.
Loài này phân bố ở các lưu vực sông Hồng và sông Ngàn Sâu, là đối tường bị đánh bắt làm thực phẩm và làm cảnh. Sinh cảnh sống bị thu hẹp và suy thoái do chuyển đổi đất ngập nước tự nhiên thành hồ chứa và ô nhiễm nguồn nước.
| Mối đe dọa được ghi nhận | Mất môi trường sống · Săn bắt, khai thác quá mức |
| Giá trị của loài | Giá trị kinh tế · Giá trị môi trường sinh thái |
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.