Bọ hung ba sừng bảo lộc (Eupatorus endoi)
Eupatorus endoi Nagai, 1999
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Bọ hung ba sừng bảo lộc có tên khoa học Eupatorus endoi Nagai, 1999, thuộc họ Scarabaeidae, bộ Coleoptera, lớp Insecta, giới Animalia.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 1 tỉnh, thành phố: Lâm Đồng.
Loài đã được kiểm kê tại 1 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc tính sinh học
Đặc điểm sinh cảnh sống: Rừng tự nhiên ở Tây Nguyên
Dạng sinh cảnh phân bố: Rừng ẩm nhiệt đới thường xanh
Môi trường sinh sống
Loài này chỉ ghi nhận ở 2 tỉnh Tây Nguyên với số lượng cá thể trưởng thành ghi nhận không quá 2 cá thể trong một đợt khảo sát. Sinh cảnh sống của loài bị tác động do chuyển đổi đất rừng làm đất canh tác nông nghiệp, khai thác lâm sản và phát triển cơ sở hạ tầng; loài này cũng bị săn bắt, buôn bán làm sinh vật cảnh ở trong và ngoài nước.
Mối đe dọa và giá trị
| Mối đe dọa được ghi nhận | Mất môi trường sống · Săn bắt, khai thác quá mức |
| Giá trị của loài | Giá trị môi trường sinh thái |
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Lâm Đồng |
Khu bảo tồn ghi nhận loài
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung | Di sản thiên nhiên cấp tỉnh | Lâm Đồng |
Loài khác trong họ Scarabaeidae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Cua bay Việt Nam | Cheirotonus battareli | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IIB |
| Cua bay đen | Cheirotonus jansoni | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IIB |
| Bọ hung ba sừng không mấu | Chalcosoma atlas | — | — | — |
| Bọ hung sừng chữ Y | Trypoxylus dichotomus | — | — | — |
| Bọ hung năm sừng đen | Eupatorus siamensis | — | — | — |
| Bọ hung ba sừng có mấu | Chalcosoma chiron | — | — | — |
| Cua bay kon tum | Cheirotonus gestroi | — | — | — |
| Cánh cam xanh lớn | Jumnos ferreroiminettiique | — | — | — |
| Cua bay cát tiên | Cheirotonus parryi | — | — | — |
Câu hỏi thường gặp
Bọ hung ba sừng bảo lộc là loài gì?
Bọ hung ba sừng bảo lộc được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Bọ hung ba sừng bảo lộc phân bố ở khu bảo tồn nào?
Vì sao bọ hung ba sừng bảo lộc bị đe dọa?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
