Công thức tính
Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tính thuế theo phương pháp trực tiếp trên doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ:
- Số thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế GTGT × Tỷ lệ thuế GTGT
- Số thuế TNCN phải nộp = Doanh thu tính thuế TNCN × Tỷ lệ thuế TNCN
Vì thuế tính thẳng trên doanh thu, hộ không được trừ chi phí đầu vào — trừ nhóm hộ có doanh thu trên 3 tỷ đồng/năm, nhóm này từ 01/01/2026 chuyển sang tính thuế TNCN theo doanh thu trừ chi phí.
Bảng tỷ lệ cho sáu nhóm ngành nghề
| STT | Nhóm ngành nghề | Tỷ lệ thuế GTGT | Tỷ lệ thuế TNCN |
|---|---|---|---|
| 1 | Phân phối, cung cấp hàng hóa | 1% | 0,5% |
| 2 | Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu | 5% | 2% |
| 3 | Cho thuê tài sản | 5% | 5% |
| 4 | Làm đại lý xổ số, đại lý bảo hiểm, bán hàng đa cấp; khoản bồi thường vi phạm hợp đồng và bồi thường khác | — | 5% |
| 5 | Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu | 3% | 1,5% |
| 6 | Hoạt động kinh doanh khác | 2% | 1% |
Nhóm 4 không có tỷ lệ thuế GTGT vì hoa hồng đại lý và các khoản bồi thường không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT — chỉ phát sinh nghĩa vụ thuế TNCN.
Ba cặp ngành dễ xác định nhầm
Xây dựng: có hay không bao thầu nguyên vật liệu
Đây là khác biệt lớn nhất trong bảng, chênh nhau tới 2 điểm phần trăm thuế GTGT:
- Xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu (chỉ bán công) — nhóm 2: GTGT 5%, TNCN 2%.
- Xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu (trọn gói cả vật tư) — nhóm 5: GTGT 3%, TNCN 1,5%.
Lý do tỷ lệ thấp hơn ở nhóm bao thầu: doanh thu đã bao gồm phần giá trị vật liệu mua vào, nên tỷ lệ áp trên doanh thu phải thấp hơn để tương ứng với giá trị gia tăng thực tế.
Dịch vụ thuần và dịch vụ có gắn với hàng hóa
Dịch vụ thuần thuộc nhóm 2 (GTGT 5%, TNCN 2%); dịch vụ có gắn với hàng hóa thuộc nhóm 5 (GTGT 3%, TNCN 1,5%). Nguyên tắc phân biệt tương tự trường hợp xây dựng: khi doanh thu bao gồm cả phần hàng hóa cung cấp kèm, tỷ lệ áp dụng thấp hơn.
Cho thuê tài sản — nhóm chịu tỷ lệ cao nhất
Cho thuê tài sản chịu 5% GTGT và 5% TNCN, tổng cộng 10% trên doanh thu — cao nhất trong sáu nhóm. Đây là điểm nhiều cá nhân cho thuê nhà, mặt bằng chưa lường trước khi tính giá cho thuê. Doanh thu cho thuê tài sản cũng được tách riêng khi xác định lệ phí môn bài, xem bài Lệ phí môn bài của hộ kinh doanh.
Hộ kinh doanh trên sàn thương mại điện tử
Với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, sàn TMĐT khấu trừ và nộp thuế thay theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP. Tỷ lệ khấu trừ:
| Ngành nghề | Thuế GTGT | Thuế TNCN | |
|---|---|---|---|
| Cá nhân cư trú | Cá nhân không cư trú | ||
| Hàng hóa | 1% | 0,5% | 1% |
| Dịch vụ | 5% | 2% | 5% |
| Vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa | 3% | 1,5% | 2% |
Hai điểm cần lưu ý về cơ chế này:
- Tỷ lệ áp cho cá nhân cư trú trùng với bảng sáu nhóm ngành ở trên; cá nhân không cư trú chịu tỷ lệ thuế TNCN cao hơn.
- Hộ có tổng doanh thu năm của toàn bộ hoạt động kinh doanh từ 100 triệu đồng trở xuống thuộc diện không chịu thuế theo khoản 3 Điều 4 Thông tư 40/2021/TT-BTC. Trường hợp đã bị sàn khấu trừ, mô hình quản lý mới từ 01/01/2026 cho phép hộ được hoàn thuế đối với số tiền đã bị khấu trừ.
Áp dụng vào tính toán
Ví dụ: hộ kinh doanh tạp hóa (nhóm 1 — phân phối, cung cấp hàng hóa) có doanh thu 600 triệu đồng/năm. Số thuế phải nộp: GTGT = 600 × 1% = 6 triệu đồng; TNCN = 600 × 0,5% = 3 triệu đồng. Tổng 9 triệu đồng/năm, tương đương 1,5% doanh thu.
Cùng mức doanh thu 600 triệu nhưng là dịch vụ (nhóm 2): GTGT = 30 triệu, TNCN = 12 triệu, tổng 42 triệu đồng — gấp gần 5 lần. Khoảng cách này cho thấy vì sao việc xác định đúng nhóm ngành lại quan trọng.
Để tính nhanh với số liệu của bạn, dùng công cụ Tính thuế GTGT. Xác định ngành nghề chính xác có thể tra tại Tra cứu mã ngành nghề kinh doanh. Nếu doanh thu vượt 3 tỷ đồng/năm, cách tính thuế TNCN sẽ khác — xem Ba nhóm hộ kinh doanh theo doanh thu.