Ba khoản thu áp dụng cho mọi hộ kinh doanh
Sổ tay của Cục Thuế liệt kê ba khoản thu cơ bản mà hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh phải thực hiện:
- Lệ phí môn bài — khoản thu cố định theo năm, xác định theo bậc doanh thu.
- Thuế giá trị gia tăng (GTGT) — tính theo tỷ lệ % trên doanh thu, khác nhau theo nhóm ngành nghề.
- Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) — cũng tính theo tỷ lệ % trên doanh thu đối với hầu hết hộ kinh doanh.
Bên cạnh đó, tùy loại hàng hóa và dịch vụ kinh doanh, hộ có thể phải nộp thêm thuế tiêu thụ đặc biệt (rượu, bia, thuốc lá, kinh doanh karaoke, vũ trường…) và thuế bảo vệ môi trường (xăng dầu, túi ni lông…). Đây là các sắc thuế áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ đặc thù chứ không áp dụng đại trà.
Lệ phí môn bài và các trường hợp được miễn
Việc nộp lệ phí môn bài thực hiện theo quy định của pháp luật, trừ năm nhóm trường hợp được miễn mà sổ tay liệt kê:
- Cá nhân, nhóm cá nhân, hộ gia đình hoạt động sản xuất, kinh doanh có doanh thu hàng năm từ 100 triệu đồng trở xuống.
- Cá nhân, nhóm cá nhân, hộ gia đình hoạt động sản xuất, kinh doanh không thường xuyên; không có địa điểm cố định theo hướng dẫn của Bộ Tài chính.
- Cá nhân, nhóm cá nhân, hộ gia đình sản xuất muối.
- Tổ chức, cá nhân, nhóm cá nhân, hộ gia đình nuôi trồng, đánh bắt thủy, hải sản và dịch vụ hậu cần nghề cá.
- Miễn lệ phí môn bài trong năm đầu thành lập hoặc ra hoạt động sản xuất, kinh doanh (từ 01/01 đến 31/12) đối với hộ gia đình, cá nhân, nhóm cá nhân lần đầu ra hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Về nhóm thứ năm, sổ tay nêu thêm một quy định dễ bỏ sót: trong thời gian được miễn lệ phí môn bài, nếu hộ gia đình, cá nhân, nhóm cá nhân thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh thì các đơn vị này cũng được miễn lệ phí môn bài trong cùng khoảng thời gian đó.
Vì sao vẫn cần nắm quy định về lệ phí môn bài
Dù được miễn từ 2026, hiểu về lệ phí môn bài vẫn cần thiết trong ba tình huống:
- Xử lý nghĩa vụ của các năm trước. Hộ còn nợ lệ phí môn bài của kỳ trước vẫn phải hoàn thành nghĩa vụ, kể cả khi đang làm thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
- Khi chuyển đổi lên doanh nghiệp. Doanh nghiệp vẫn thuộc diện nộp lệ phí môn bài theo mức riêng dành cho tổ chức, không áp dụng mức của hộ kinh doanh.
- Với cá nhân cho thuê tài sản, cách xác định doanh thu làm căn cứ tính lệ phí môn bài có quy định riêng — chi tiết ở bài Lệ phí môn bài của hộ kinh doanh.
Thuế GTGT và thuế TNCN tính thế nào
Với hầu hết hộ kinh doanh, cả hai sắc thuế đều tính theo phương pháp trực tiếp trên doanh thu:
- Số thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế GTGT × Tỷ lệ thuế GTGT
- Số thuế TNCN phải nộp = Doanh thu tính thuế TNCN × Tỷ lệ thuế TNCN
Tỷ lệ áp dụng phụ thuộc vào nhóm ngành nghề, dao động từ 0,5% đến 5% — bảng đầy đủ sáu nhóm ngành có tại bài Tỷ lệ % thuế GTGT và TNCN theo từng nhóm ngành nghề.
Riêng nhóm hộ có doanh thu trên 3 tỷ đồng/năm, từ 01/01/2026 thuế TNCN chuyển sang cách tính doanh thu trừ chi phí nhân thuế suất, không còn tính theo tỷ lệ % trên doanh thu — xem Ba nhóm hộ kinh doanh theo doanh thu.
Ngưỡng không phải nộp thuế
Hộ có tổng doanh thu năm từ toàn bộ hoạt động kinh doanh từ 100 triệu đồng trở xuống thuộc diện không chịu thuế theo hướng dẫn tại khoản 3 Điều 4 Thông tư 40/2021/TT-BTC. Ngưỡng này dự kiến nâng lên 200 triệu đồng/năm từ 01/01/2026, và mức chính thức sẽ do các văn bản ban hành sau khi Luật Quản lý thuế (sửa đổi) và Luật Thuế TNCN (sửa đổi) được thông qua quy định.
Để ước tính nhanh số thuế GTGT trên một mức doanh thu cụ thể, bạn có thể dùng công cụ Tính thuế GTGT. Với hộ kinh doanh ngành ăn uống, lưu trú hoặc karaoke, tham khảo thêm nhóm công cụ chuyên ngành tại Tính thuế tiêu thụ đặc biệt.