Áp dụng với người đi bộ · nhóm Vi phạm trên đường cao tốc
Đi vào đường cao tốc, trừ người phục vụ việc quản lý, bảo trì đường cao tốc;
Căn cứ: Điểm a khoản 2 Điều 10 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Người đi bộ (trang này) | Đi vào đường cao tốc | 400.000 – 600.000 đồng | — |
| Ô tô | Điều khiển xe đi ngược chiều trên đường cao tốc, lùi xe trên đường cao tốc | 30.000.000 – 40.000.000 đồng | 10 điểm |
| Xe máy chuyên dùng | Lùi xe trên đường cao tốc | 18.000.000 – 20.000.000 đồng | — |
| Xe máy chuyên dùng | Điều khiển xe máy chuyên dùng có tốc độ thiết kế nhỏ hơn tốc độ tối thiểu quy | 14.000.000 – 16.000.000 đồng | — |
| Xe máy | Điều khiển xe không quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn theo | 10.000.000 – 14.000.000 đồng | 10 điểm |
| Ô tô | Dừng xe, đỗ xe trên đường cao tốc không đúng nơi quy định | 12.000.000 – 14.000.000 đồng | 6 điểm |
| Ô tô | Điều khiển xe chở người bốn bánh có gắn động cơ, xe chở hàng bốn bánh có gắn | 12.000.000 – 14.000.000 đồng | 4 điểm |
Xem toàn bộ lỗi nhóm vi phạm trên đường cao tốc hoặc tất cả mức phạt người đi bộ. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.