Đơn giá đất tuyến Đường trục xã (đường huyện cũ) trên địa bàn Hiệp Lực cũ thuộc Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
8 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Cống Đồng Bông → Đường 396 | Đất ở | 15.000.000 | 7.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 |
| Cống Đồng Bông → Đường 396 | Đất thương mại, dịch vụ | 5.250.000 | 2.450.000 | 1.750.000 | 1.050.000 |
| Cống Đồng Bông → Đường 396 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3.750.000 | 1.750.000 | 1.250.000 | 750.000 |
| Cống bà Hợi → Tượng Bác | Đất ở | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.000.000 | 5.000.000 |
| Tượng Bác → Cống Đồng Bông | Đất ở | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Cống bà Hợi → Tượng Bác | Đất thương mại, dịch vụ | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.450.000 | 1.750.000 |
| Tượng Bác → Cống Đồng Bông | Đất thương mại, dịch vụ | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Cống bà Hợi → Tượng Bác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.750.000 | 1.250.000 |
Tại tuyến Đường trục xã (đường huyện cũ) trên địa bàn Hiệp Lực cũ, giá VT2 bình quân bằng 48,8% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 51,3% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở | 3 | 18.000.000 | 15.000.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 3 | 6.300.000 | 5.250.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2 | 4.500.000 | 3.750.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường trục xã (đường huyện cũ) trên địa bàn Hiệp Lực cũ đứng thứ 10 trên 30 tuyến đường có dữ liệu tại Xã Ninh Giang.
Xem toàn bộ bảng giá đất của Xã Ninh Giang hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Hải Phòng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân Thành phố Hải Phòng ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố, áp dụng từ .