Đơn giá đất tuyến Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc thuộc Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
25 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Đoạn từ ĐH3 (trường tiểu học) → đến hết đất ông Trương Quý | Đất ở tại nông thôn | 350.000 |
| Đoạn từ ĐH7 → đến giáp đất ông Tiện thôn 5 | Đất ở tại nông thôn | 320.000 |
| Đoạn từ ĐH7 → đến giáp đất ông Tiện thôn 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 160.000 |
| Đoạn từ ĐH 7 → đến giáp thôn 6 Tiên Thọ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 160.000 |
| Đoạn từ ĐH 7 → đến ĐH 4 (ĐX 34) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 |
| Đường tránh lũ qua Tiên Lộc | Đất ở tại nông thôn | 380.000 |
| Đoạn từ ĐH3 → đến cầu Đá Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn | 320.000 |
| Đoạn từ cầu Vườn Nha → đến hết đất ông Đoàn Đây Thôn 3 | Đất ở tại nông thôn | 320.000 |
| Đoạn từ cầu sông Đong → đến giáp Thôn 5 Tiên Thọ | Đất ở tại nông thôn | 320.000 |
| Đường tránh lũ qua Tiên Lộc | Đất thương mại, dịch vụ | 266.000 |
| Đoạn từ ĐH 7 → đến ĐH 4 (ĐX 34) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 |
| Đoạn từ cầu đá → đến hết đất ông Chức Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 |
| Đoạn từ ĐH3 (trường tiểu học) → đến hết đất ông Trương Quý | Đất thương mại, dịch vụ | 245.000 |
| Đoạn từ ĐH3 → đến cầu Đá Thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 224.000 |
| Đoạn từ cầu Vườn Nha → đến hết đất ông Đoàn Đây Thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 224.000 |
| Đoạn từ cầu sông Đong → đến giáp Thôn 5 Tiên Thọ | Đất thương mại, dịch vụ | 224.000 |
| Đoạn từ ĐH7 → đến giáp đất ông Tiện thôn 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 224.000 |
| Đoạn từ ĐH 7 → đến giáp thôn 6 Tiên Thọ | Đất thương mại, dịch vụ | 224.000 |
| Đoạn từ giáp đất ông Trương Quý → đến cầu Song Đong mới thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Đường tránh lũ qua Tiên Lộc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 190.000 |
| Đoạn từ ĐH 7 → đến ĐH 4 (ĐX 34) | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 |
| Đoạn từ cầu đá → đến hết đất ông Chức Thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 |
| Đoạn từ ĐH3 (trường tiểu học) → đến hết đất ông Trương Quý | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 175.000 |
| Đoạn từ giáp đất ông Trương Quý → đến cầu Song Đong mới thôn 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 140.000 |
| Đoạn từ cầu đá → đến hết đất ông Chức Thôn 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất thương mại, dịch vụ | 10 | 266.000 | 175.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 8 | 380.000 | 250.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7 | 190.000 | 125.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc đứng thứ 76 trên 125 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .