Đơn giá đất tuyến Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) thuộc Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
21 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Từ nhà ông Được → đến cầu bến Trảy (Tổ 5) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 410.000 |
| Từ nhà bà Anh → đến giáp đường đi cầu bến Trảy | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 360.000 |
| Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Phạm Minh Nhựt) → đến hết nhà bà Tài | Đất ở tại nông thôn | 820.000 |
| Từ giáp nhà ông Nguyễn Đình Tiến → đến giáp đường đội 6 cũ (Tổ 5) | Đất ở tại nông thôn | 820.000 |
| Từ nhà ông Được → đến cầu bến Trảy (Tổ 5) | Đất ở tại nông thôn | 820.000 |
| Từ giáp nhà ông Võ Đăng Xuất → đến kênh N28 (Tổ 4) (bà Quân) | Đất ở tại nông thôn | 820.000 |
| Từ giáp đường Quốc phòng (nhà bà Ung Thị Binh) → đến hết nhà ông Thông | Đất ở tại nông thôn | 820.000 |
| Từ giáp đường Quốc phòng (nhà bà Ung Thị Binh) → đến kênh N28 | Đất ở tại nông thôn | 820.000 |
| Từ nhà bà Anh → đến giáp đường đi cầu bến Trảy | Đất ở tại nông thôn | 720.000 |
| Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Phạm Minh Nhựt) → đến hết nhà bà Tài | Đất thương mại, dịch vụ | 574.000 |
| Từ giáp nhà ông Nguyễn Đình Tiến → đến giáp đường đội 6 cũ (Tổ 5) | Đất thương mại, dịch vụ | 574.000 |
| Từ nhà ông Được → đến cầu bến Trảy (Tổ 5) | Đất thương mại, dịch vụ | 574.000 |
| Từ giáp nhà ông Võ Đăng Xuất → đến kênh N28 (Tổ 4) (bà Quân) | Đất thương mại, dịch vụ | 574.000 |
| Từ giáp đường Quốc phòng (nhà bà Ung Thị Binh) → đến hết nhà ông Thông | Đất thương mại, dịch vụ | 574.000 |
| Từ giáp đường Quốc phòng (nhà bà Ung Thị Binh) → đến kênh N28 | Đất thương mại, dịch vụ | 574.000 |
| Từ nhà bà Anh → đến giáp đường đi cầu bến Trảy | Đất thương mại, dịch vụ | 504.000 |
| Từ giáp nhà ông Võ Đăng Xuất → đến kênh N28 (Tổ 4) (bà Quân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 410.000 |
| Từ giáp đường Quốc phòng (nhà bà Ung Thị Binh) → đến hết nhà ông Thông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 410.000 |
| Từ giáp đường Quốc phòng (nhà bà Ung Thị Binh) → đến kênh N28 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 410.000 |
| Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Phạm Minh Nhựt) → đến hết nhà bà Tài | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 410.000 |
| Từ giáp nhà ông Nguyễn Đình Tiến → đến giáp đường đội 6 cũ (Tổ 5) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 410.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7 | 410.000 | 360.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 7 | 820.000 | 720.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 7 | 574.000 | 504.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) đứng thứ 165 trên 231 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .