Đơn giá đất tuyến Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) thuộc Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
11 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Từ Đập đá → đến ngã Tư Bà Binh | Đất ở tại nông thôn | 1.320.000 |
| Từ giáp Quốc lộ 1A → đến Đập đá | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 735.000 |
| Từ Kênh N28 → đến Kênh N29 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 360.000 |
| Từ giáp Quốc lộ 1A → đến Đập đá | Đất ở tại nông thôn | 1.470.000 |
| Từ giáp Quốc lộ 1A → đến Đập đá | Đất thương mại, dịch vụ | 1.029.000 |
| Từ nhà bà Đào (phía Tây đường), nhà ông Tiến Hoài (phía Đông đường) → đến kênh N28 | Đất ở tại nông thôn | 820.000 |
| Từ Kênh N28 → đến Kênh N29 | Đất ở tại nông thôn | 720.000 |
| Từ Đập đá → đến ngã Tư Bà Binh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 660.000 |
| Từ nhà bà Đào (phía Tây đường), nhà ông Tiến Hoài (phía Đông đường) → đến kênh N28 | Đất thương mại, dịch vụ | 574.000 |
| Từ Kênh N28 → đến Kênh N29 | Đất thương mại, dịch vụ | 504.000 |
| Từ nhà bà Đào (phía Tây đường), nhà ông Tiến Hoài (phía Đông đường) → đến kênh N28 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 410.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 4 | 1.470.000 | 720.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4 | 735.000 | 360.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 3 | 1.029.000 | 504.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) đứng thứ 137 trên 231 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .