Đơn giá đất tuyến Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) thuộc Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
13 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Long Bình | Đất ở tại nông thôn | 720.000 |
| Từ giáp nhà ông Ngọc → đến hết nhà ông Minh (giáp mương thoát nước) | Đất ở tại nông thôn | 936.000 |
| Tuyến từ cống chui giáp đường ĐT618 → đến giáp đường ĐT620 (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT618 và ĐT620) | Đất ở tại nông thôn | 864.000 |
| Tuyến từ nhà ông Năm → đến cống chui (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT618) | Đất thương mại, dịch vụ | 655.000 |
| Tuyến từ giáp nhà ông Hạ → đến hết nhà ông Thu và hết nhà ông Nhánh | Đất thương mại, dịch vụ | 655.000 |
| Từ giáp nhà ông Ngọc → đến hết nhà ông Minh (giáp mương thoát nước) | Đất thương mại, dịch vụ | 655.000 |
| Tuyến từ cống chui giáp đường ĐT618 → đến giáp đường ĐT620 (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT618 và ĐT620) | Đất thương mại, dịch vụ | 604.000 |
| Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Long Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 504.000 |
| Từ giáp nhà ông Ngọc → đến hết nhà ông Minh (giáp mương thoát nước) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 468.000 |
| Tuyến từ nhà ông Năm → đến cống chui (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT618) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 468.000 |
| Tuyến từ giáp nhà ông Hạ → đến hết nhà ông Thu và hết nhà ông Nhánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 468.000 |
| Tuyến từ cống chui giáp đường ĐT618 → đến giáp đường ĐT620 (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT618 và ĐT620) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 432.000 |
| Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Long Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 360.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất thương mại, dịch vụ | 5 | 655.000 | 504.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5 | 468.000 | 360.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 3 | 936.000 | 720.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) đứng thứ 158 trên 231 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .