Đơn giá đất tuyến Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương thuộc Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
17 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Từ ranh giới đất nhà bà Ngọc-bà Cả Anh, bà Nguyên → đến cầu Dung 2 | Đất ở tại nông thôn | 948.000 |
| Từ cầu Dung 2 → đến giáp ranh thị trấn Trà My | Đất ở tại nông thôn | 775.000 |
| Từ ranh giới đất nhà ông Vui → đến giáp cầu Dung | Đất ở tại nông thôn | 700.000 |
| Từ ranh giới đất nhà bà Ngọc-bà Cả Anh, bà Nguyên → đến cầu Dung 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 663.000 |
| Từ cầu Dung 2 → đến giáp ranh thị trấn Trà My | Đất thương mại, dịch vụ | 542.000 |
| Từ ranh giới đất nhà ông Vui → đến giáp cầu Dung | Đất thương mại, dịch vụ | 490.000 |
| Từ ranh giới đất nhà bà Ngọc-bà Cả Anh, bà Nguyên → đến cầu Dung 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 474.000 |
| Từ cầu Dung 2 → đến giáp ranh thị trấn Trà My | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 387.000 |
| Từ ranh giới đất nhà ông Vui → đến giáp cầu Dung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 350.000 |
| Từ cầu Dung → đến tiếp giáp ranh giới đất nhà bà Ngọc - bà Cả Anh | Đất ở tại nông thôn | 345.000 |
| Từ ranh giới đất nhà ông Đủ → đến ranh giới đất nhà ông Vui (đối diện đồng ruộng) | Đất ở tại nông thôn | 345.000 |
| Từ cầu Dung → đến tiếp giáp ranh giới đất nhà bà Ngọc - bà Cả Anh | Đất thương mại, dịch vụ | 241.000 |
| Từ ranh giới đất nhà ông Đủ → đến ranh giới đất nhà ông Vui (đối diện đồng ruộng) | Đất thương mại, dịch vụ | 241.000 |
| Từ ranh giới giáp xã Tiên Hiệp → đến giáp ranh giới đất nhà ông Đủ - bà Huỳnh Thị Thúy | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 |
| Từ cầu Dung → đến tiếp giáp ranh giới đất nhà bà Ngọc - bà Cả Anh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 172.000 |
| Từ ranh giới đất nhà ông Đủ → đến ranh giới đất nhà ông Vui (đối diện đồng ruộng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 172.000 |
| Từ ranh giới giáp xã Tiên Hiệp → đến giáp ranh giới đất nhà ông Đủ - bà Huỳnh Thị Thúy | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất thương mại, dịch vụ | 6 | 663.000 | 175.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6 | 474.000 | 125.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 5 | 948.000 | 345.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương đứng thứ 28 trên 76 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .