Đơn giá đất tuyến Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân thuộc Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
15 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Từ ranh giới đất nhà ông Hồ Thanh Tùng → đến cầu Nước Vin | Đất thương mại, dịch vụ | 147.000 |
| Từ ranh giới xã Trà Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Phụng (cả 2 bên) | Đất ở tại nông thôn | 460.000 |
| Từ ranh giới đất nhà ông Phụng → đến ngã ba -ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Trực (đường vào trụ sở tổ 2 - thôn 3) | Đất ở tại nông thôn | 410.000 |
| Từ ranh giới xã Trà Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Phụng (cả 2 bên) | Đất thương mại, dịch vụ | 322.000 |
| Từ ranh giới đất nhà ông Phụng → đến ngã ba -ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Trực (đường vào trụ sở tổ 2 - thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ | 287.000 |
| Từ ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy ranh giới đất nhà ông Hồ Thanh Tùng (thôn 1) | Đất ở tại nông thôn | 270.000 |
| Từ ranh giới xã Trà Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Phụng (cả 2 bên) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 230.000 |
| Từ bờ đập chính Sông Tranh 2 → đến ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy (thôn 1) | Đất ở tại nông thôn | 230.000 |
| Từ ranh giới đất nhà ông Hồ Thanh Tùng → đến cầu Nước Vin | Đất ở tại nông thôn | 210.000 |
| Từ ranh giới đất nhà ông Phụng → đến ngã ba -ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Trực (đường vào trụ sở tổ 2 - thôn 3) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 205.000 |
| Từ ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy ranh giới đất nhà ông Hồ Thanh Tùng (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 189.000 |
| Từ bờ đập chính Sông Tranh 2 → đến ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 161.000 |
| Từ ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy ranh giới đất nhà ông Hồ Thanh Tùng (thôn 1) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 135.000 |
| Từ bờ đập chính Sông Tranh 2 → đến ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy (thôn 1) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 115.000 |
| Từ ranh giới đất nhà ông Hồ Thanh Tùng → đến cầu Nước Vin | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 105.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất thương mại, dịch vụ | 5 | 322.000 | 147.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 5 | 460.000 | 210.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5 | 230.000 | 105.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân đứng thứ 36 trên 76 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .