Định mức MR.10301 quy định hao phí cho 1tấn gia công thiết bị băng tải các loại, xích cào, cấp liệu tấm (Số lượng): 0,12 tấn thép tấm, 1,08 tấn thép hình, 3,43 chai ô xy.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã MR.10301 cần: 12 tấn thép tấm; 108 tấn thép hình; 343 chai ô xy; 686 kg khí gas.
Thuộc nhóm công tác MR.10300 — Gia Công Thiết Bị Băng Tải Các Loại, Xích Cào, Cấp Liệu Tấm.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tấm | tấn | 0,120 |
| Thép hình | tấn | 1,080 |
| Ô xy | chai | 3,430 |
| Khí gas | kg | 6,860 |
| Đá mài | viên | 0,510 |
| Vật liệu khác | % | 3,50 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 4 | công | 50,10 |
| Máy thi công | ||
| Máy mài 1 kW | ca | 3,270 |
| Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 3,270 |
| Máy khác | % | 3 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||