Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 65 thuốc đã đăng ký sử dụng trên đồng ruộng, phòng trừ 2 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Chuột | 64 |
| Chuột các loại | 1 |
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| AF-Brodio 0.005RB Công ty TNHH Agrifuture | Bromadiolone | 5.0 kg/ha | Không áp dụng | GHS 5 |
| AMC-Kirate 0.005RB Công ty CP Hóa nông AMC | Brodifacoum | 4 kg/ha | Không áp dụng | GHS 5 |
| Antimice 0.006GB Công ty CP Enasa Việt Nam | Bromadiolone (min 97%) | 5kg/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Antimice 3DP Công ty CP Enasa Việt Nam | Bromadiolone | 100 g/ha | không xác định | GHS 4 |
| Bachuot TAT 0.005%DR Công ty TNHH TAT Hà Nội | Brodifacoum | 3.0 kg/ha | Không khuyến cáo | GHS 5 |
| Benten 0.25 WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | Bromadiolone | 200 g/ha | Không áp dụng | GHS 4 |
| BN-Mice 0.005BR Công ty CP Bảo Nông Việt | Bromadiolone | 3.0 kg/ha | Không áp dụng | GHS 5 |
| Brorick 0.005RB Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang | Bromadiolone | 4.0 kg/ha | Không áp dụng | GHS 4 |
| Cad3et 0.075BB Công ty CP Hợp Trí Summit | Cholecalciferol | 6.0 kg/ha | Không áp dụng | GHS 5 |
| Cat 0.25WP Công ty CP TST Cần Thơ | Bromadiolone (min 97%) | 2.0 % thuốc /bả (25 - 50 g bả ở mỗi điểm) | Không xác định | GHS 4 |
| Catbird 0.005RB Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam | Bromadiolone | 2.0 kg/ha | Không áp dụng | GHS 5 |
| Catpro 0.005RB Công ty CP SX và TM Hà Thái. | Brodifacoum | 2.5 kg/ha | Không áp dụng | GHS 5 |
| Danrat 0.005RB Công ty TNHH VTNN Trung Phong | Brodifacoum | 4 kg/ha | Không áp dụng | GHS 3 |
| Diof 0.006AB Công ty CP Enasa Việt Nam | Brodifacoum 0.006% w/w | 5.0 g/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Diof 5DP Công ty CP Enasa Việt Nam | Brodifacoum (min 91%) | 50 g/ha | Không xác định | GHS 2 |
| Diroma 0.005RB Công ty TNHH B.Helmer | Bromadiolone | 3.0 kg/ha | Không khuyến cáo | GHS 5 |
| DN Rakumax 0.0375RB Công ty TNHH TM DV Đức Nông | Coumatetralyl | 2.0 kg/ha | Không áp dụng | GHS 5 |
| Fadirat 0.005RB Công ty CP Hợp Trí Summit | Brodifacoum | Không khuyến cáo | Không khuyến cáo | GHS 5 |
| Finlet 2.5DP Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI | Warfarin | 80 gam/ha | Không áp dụng | GHS 3 |
| Forwarat 0.005% wax block Forward International Ltd | Brodifacoum | 50g/ bả/ điểm (10.0 kg/ha) | Không xác định | GHS 3 |
| Gaulois 0.005%RB Công ty TNHH MTV BVTV Long An | Brodifacoum | 6.0 kg/ha | Không khuyến cáo | GHS 5 |
| Gold Cat 5DP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | Brodifacoum | 100 g/ha | Không áp dụng | GHS 3 |
| Hicate 0.25WP Công ty TNHH SP Công nghệ cao | Bromadiolone (min 97%) | 6-7 kg bả/ ha | Không áp dụng | GHS 4 |
| Kaletox 200WP Công ty TNHH Việt Thắng | Diphacinone (sodium diphacinone) | 5 g thuốc/ 500 g thức ăn | Không áp dụng | GHS 1 |