Thuốc bảo vệ thực vật cho cây cải bó xôi
Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 5 thuốc đã đăng ký sử dụng trên cải bó xôi, phòng trừ 3 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
Sâu và động vật hại trên cải bó xôi
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Ruồi hại lá | 3 |
Ốc hại trên cải bó xôi
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Ốc sên | 1 |
Điều hoà sinh trưởng trên cải bó xôi
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Kích thích sinh trưởng | 1 |
Một số thuốc đã đăng ký trên cải bó xôi
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Kobisuper 1SL Công ty TNHH Nam Bắc | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | 0.4 lít/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Neem Nim Xoan Xanh green 0.3EC Công ty TNHH Ngân Anh | Azadirachtin | 15ml/ bình 8 lít nước | Không khuyến cáo | GHS 5 |
| Siêu Việt 250SP Công ty TNHH An Nông | Fulvic acid | 80 g/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Tob 1.88GR Viện Khoa học vật liệu ứng dụng | Cafein 1.5% + Nicotine Sulfate 0.3% + Azadirachtin 0.08% | 3.5 – 5.0 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Vimatrine 0.6SL Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | Oxymatrine | 0.4 - 0.8 lít/ha | 3 ngày | GHS 5 |
Căn cứ pháp lý
- Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng; phạm vi cây trồng và dịch hại của từng thuốc lấy nguyên theo Danh mục này.
- Nghị định 31/2016/NĐ-CP — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giống cây trồng, bảo vệ và kiểm dịch thực vật — áp dụng khi dùng thuốc sai phạm vi đã đăng ký.
Nguyên tắc bốn đúng. Đúng thuốc — chỉ dùng thuốc có tên cải bó xôi trong phạm vi sử dụng đã đăng ký. Đúng liều lượng, nồng độ. Đúng lúc — phun khi dịch hại mới xuất hiện. Đúng cách, và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
