Tên Trân

Chỉ tiêu Số liệu
Chủ doanh nghiệp mang tên Trân 521
Tỷ lệ trong 462.801 chủ doanh nghiệp 0,113%
Thứ hạng phổ biến #218 / 2.661 tên
Người ký văn bản pháp luật 9
Họ tên đầy đủ hay gặp nhất Lê Nguyễn Bảo Trân

Số liệu dưới đây đếm trên 462.801 chủ doanh nghiệp đang đăng ký tại Việt Nam và 9.886 người ký văn bản pháp luật trong kho văn bản của Dữ Liệu Pháp Luật — không phải số liệu khai sinh, nhưng là mẫu đủ lớn để thấy tên Trân đang được dùng nhiều hay ít, đi với họ nào và chữ đệm nào. Họ tên đầy đủ hay gặp nhất là Lê Nguyễn Bảo Trân.

Nội dung cập nhật theo Bộ luật Dân sự 2015, áp dụng từ .

Bao nhiêu người tên Trân?

521 người tên Trân trong 462.801 chủ doanh nghiệp, tức 0,113%. Tên này xếp thứ 218 trong 2.661 tên thống kê được.

0,113% — so với tên phổ biến nhất cả nước (khoảng 2,2%)

Họ nào hay đi với tên Trân

Họ Số người tên Trân Tỷ lệ
Nguyễn Trân 131 25,1%
Lê Trân 66 12,7%
Trần Trân 57 10,9%
Huỳnh Trân 25 4,8%
Phạm Trân 17 3,3%
Võ Trân 16 3,1%
Phan Trân 12 2,3%
Đặng Trân 12 2,3%

Cột tỷ lệ tính trên tổng 521 người tên Trân. Bảng chỉ liệt kê 8 họ đứng đầu, cộng lại 336 người (64,5%); phần còn lại rải ra nhiều họ ít gặp hơn.

Họ tên đầy đủ hay gặp nhất

Họ và tên Số chủ doanh nghiệp
Lê Nguyễn Bảo Trân 21
Nguyễn Thị Huyền Trân 14
Nguyễn Ngọc Trân 8
Trần Huyền Trân 8
Nguyễn Bảo Trân 7
Nguyễn Thị Ngọc Trân 6
Lê Nguyễn Huyền Trân 5
Lê Thị Huyền Trân 4

Chữ đệm đang được dùng nhiều nhất với tên Trân

Bóc từ chính bảng họ tên phía trên, nên đây là chữ đệm đang dùng thật chứ không phải gợi ý theo phong thuỷ. Chữ đệm "Văn" xuất hiện 0 lần, "Thị" 24 lần — tên Trân nghiêng về nữ. Đây là suy luận từ chữ đệm trên mẫu chủ doanh nghiệp (vốn đã lệch về nam), không phải thống kê giới tính khai sinh.

Chữ ký mẫu tên Trân

12 mẫu chữ ký dựng tự động cho tên Trân, chia theo 4 kiểu nét. Bấm chọn họ tên bên dưới hoặc gõ họ tên của bạn — mẫu đổi ngay tại chỗ, tải được từng mẫu về dạng ảnh PNG nền trong suốt.

Cổ điển, nét thanh nét đậm

Kiểu bút sắt cổ, chữ nghiêng đều, hay gặp trên văn bản trang trọng.

Lê Nguyễn Bảo Trân
Great Vibes
Lê Nguyễn Bảo Trân
Pinyon Script
Lê Nguyễn Bảo Trân
Italianno

Thanh mảnh, bay bổng

Nét mảnh, chữ kéo dài, phần đuôi vươn ra — dễ ký nhanh.

Lê Nguyễn Bảo Trân
Alex Brush
Lê Nguyễn Bảo Trân
Allura
Lê Nguyễn Bảo Trân
Ephesis

Hiện đại, dứt khoát

Nét dày đều, ít hoa mỹ, đọc rõ từng chữ — hợp chữ ký công việc.

Lê Nguyễn Bảo Trân
Dancing Script
Lê Nguyễn Bảo Trân
Style Script
Lê Nguyễn Bảo Trân
Sedgwick Ave

Viết tay tự nhiên

Nét không đều như viết vội bằng bút bi, gần với chữ ký thật nhất.

Lê Nguyễn Bảo Trân
Kolker Brush
Lê Nguyễn Bảo Trân
Petemoss
Lê Nguyễn Bảo Trân
Grechen Fuemen

Mẫu ở trên là chữ dựng bằng font chữ ký, dùng để tham khảo dáng nét khi tự luyện chữ ký. Chữ ký có giá trị pháp lý trên giấy tờ là chữ ký do chính người đó ký ra và ký thống nhất giữa các lần — không phải ảnh in sẵn. Chữ ký trên chứng từ kế toán, hợp đồng công chứng hay tài khoản ngân hàng phải khớp với chữ ký mẫu đã đăng ký tại nơi tương ứng.

Người ký văn bản pháp luật tên Trân

Kho văn bản của Dữ Liệu Pháp Luật ghi nhận 9 người tên Trân đứng tên ký văn bản. Dưới đây là 5 người ký nhiều văn bản nhất, tổng cộng 62 văn bản, kèm những văn bản mới nhất của từng người.

Đếm trên văn bản tiếng Việt đã đăng. Một người ký có thể trùng tên với nhiều người khác nhau ngoài đời — danh sách này gom theo tên ghi trên văn bản, không phải theo định danh cá nhân.

Ý nghĩa tên Trân

Hán Việt

Đặt tên con là Trân — pháp luật quy định thế nào

  • Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015: "Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ." Tên Trân viết bằng tiếng Việt nên không vướng hạn chế này.
  • Đầy đủ các hạn chế khi đặt tên, quyền đổi họ, đổi tên và điều kiện kèm theo: xem mục quy định pháp luật về họ tên — hoặc đọc toàn văn Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).

Tên ghép có chữ Trân

3 tên ghép phổ biến lấy Trân làm tên chính, xếp theo số người thật trong dữ liệu đăng ký doanh nghiệp.

Tên ghép Số người
Bảo Trân 125
Huyền Trân 92
Ngọc Trân 63

Tên có độ phổ biến gần với Trân

Đoàn #214
Ân #215
Khôi #216
Lực #217
Thoa #219
Xuân Trường #220
Kiều #221
Quốc Huy #222

Xem toàn bộ 2.661 tên và bộ lọc theo tên

Câu hỏi thường gặp về tên Trân

Tên Trân có phổ biến không?
Trong 462.801 chủ doanh nghiệp Việt Nam có 521 người tên Trân, chiếm 0,113% và xếp thứ 218 trong 2.661 tên được thống kê. Đây là tên ở mức phổ biến vừa phải.
Họ nào hay đi cùng tên Trân nhất?
Phổ biến nhất là họ Nguyễn với 131 người, tương đương 25,1% số người tên Trân. Tiếp theo là Lê (66), Trần (57).
Họ tên đầy đủ nào phổ biến nhất với tên Trân?
Lê Nguyễn Bảo Trân — có 21 chủ doanh nghiệp mang đúng họ tên này. Đây là con số đếm được trên dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, không phải ước lượng.
Nên đặt tên đệm gì với tên Trân?
Trong danh sách họ tên phổ biến nhất mang tên Trân, chữ đệm xuất hiện nhiều nhất là Huyền, Bảo, Nguyễn, Thị. Đây là thống kê chữ đệm đang được dùng thật, không phải gợi ý theo phong thuỷ.
Có người ký văn bản pháp luật nào tên Trân không?
9 người tên Trân trong danh sách người ký văn bản pháp luật của Dữ Liệu Pháp Luật. Ký nhiều văn bản nhất là Nguyễn Văn Trân với 40 văn bản. Xem danh sách và văn bản của từng người ở mục Người ký văn bản pháp luật tên Trân.
Tên Trân là tên nam hay tên nữ?
Trong danh sách họ tên phổ biến mang tên Trân, chữ đệm "Văn" (thường dùng cho nam) xuất hiện ở 0 trường hợp và "Thị" (thường dùng cho nữ) ở 24 trường hợp, tức tên này nghiêng về nữ. Lưu ý đây là suy luận từ chữ đệm trên dữ liệu chủ doanh nghiệp — vốn đã lệch về nam — chứ không phải thống kê giới tính khai sinh. Pháp luật không quy định tên nào dành cho giới nào.
Đặt tên con là Trân có bị pháp luật hạn chế gì không?
Không, nếu viết bằng tiếng Việt. Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: "Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ." Xem đầy đủ các hạn chế khi đặt tên và thủ tục đổi tên.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ