Tên Kiều

Chỉ tiêu Số liệu
Chủ doanh nghiệp mang tên Kiều 517
Tỷ lệ trong 462.801 chủ doanh nghiệp 0,112%
Thứ hạng phổ biến #221 / 2.661 tên
Người ký văn bản pháp luật 2
Họ tên đầy đủ hay gặp nhất Nguyễn Thị Thúy Kiều

Số liệu dưới đây đếm trên 462.801 chủ doanh nghiệp đang đăng ký tại Việt Nam và 9.886 người ký văn bản pháp luật trong kho văn bản của Dữ Liệu Pháp Luật — không phải số liệu khai sinh, nhưng là mẫu đủ lớn để thấy tên Kiều đang được dùng nhiều hay ít, đi với họ nào và chữ đệm nào. Họ tên đầy đủ hay gặp nhất là Nguyễn Thị Thúy Kiều.

Nội dung cập nhật theo Bộ luật Dân sự 2015, áp dụng từ .

Bao nhiêu người tên Kiều?

517 người tên Kiều trong 462.801 chủ doanh nghiệp, tức 0,112%. Tên này xếp thứ 221 trong 2.661 tên thống kê được.

0,112% — so với tên phổ biến nhất cả nước (khoảng 2,2%)

Họ nào hay đi với tên Kiều

Họ Số người tên Kiều Tỷ lệ
Nguyễn Kiều 161 31,1%
Trần Kiều 52 10,1%
Lê Kiều 43 8,3%
Huỳnh Kiều 27 5,2%
Phạm Kiều 21 4,1%
Võ Kiều 21 4,1%
Phan Kiều 20 3,9%
Ngô Kiều 13 2,5%

Cột tỷ lệ tính trên tổng 517 người tên Kiều. Bảng chỉ liệt kê 8 họ đứng đầu, cộng lại 358 người (69,2%); phần còn lại rải ra nhiều họ ít gặp hơn.

Họ tên đầy đủ hay gặp nhất

Họ và tên Số chủ doanh nghiệp
Nguyễn Thị Thúy Kiều 25
Nguyễn Thị Kiều 23
Trần Thị Kiều 14
Lê Thị Thúy Kiều 12
Nguyễn Thị Thanh Kiều 12
Nguyễn Thị Diễm Kiều 11
Nguyễn Thúy Kiều 10
Lê Thị Kiều 8

Chữ đệm đang được dùng nhiều nhất với tên Kiều

Bóc từ chính bảng họ tên phía trên, nên đây là chữ đệm đang dùng thật chứ không phải gợi ý theo phong thuỷ. Chữ đệm "Văn" xuất hiện 0 lần, "Thị" 105 lần — tên Kiều nghiêng về nữ. Đây là suy luận từ chữ đệm trên mẫu chủ doanh nghiệp (vốn đã lệch về nam), không phải thống kê giới tính khai sinh.

Chữ ký mẫu tên Kiều

12 mẫu chữ ký dựng tự động cho tên Kiều, chia theo 4 kiểu nét. Bấm chọn họ tên bên dưới hoặc gõ họ tên của bạn — mẫu đổi ngay tại chỗ, tải được từng mẫu về dạng ảnh PNG nền trong suốt.

Cổ điển, nét thanh nét đậm

Kiểu bút sắt cổ, chữ nghiêng đều, hay gặp trên văn bản trang trọng.

Nguyễn Thị Thúy Kiều
Great Vibes
Nguyễn Thị Thúy Kiều
Pinyon Script
Nguyễn Thị Thúy Kiều
Italianno

Thanh mảnh, bay bổng

Nét mảnh, chữ kéo dài, phần đuôi vươn ra — dễ ký nhanh.

Nguyễn Thị Thúy Kiều
Alex Brush
Nguyễn Thị Thúy Kiều
Allura
Nguyễn Thị Thúy Kiều
Ephesis

Hiện đại, dứt khoát

Nét dày đều, ít hoa mỹ, đọc rõ từng chữ — hợp chữ ký công việc.

Nguyễn Thị Thúy Kiều
Dancing Script
Nguyễn Thị Thúy Kiều
Style Script
Nguyễn Thị Thúy Kiều
Sedgwick Ave

Viết tay tự nhiên

Nét không đều như viết vội bằng bút bi, gần với chữ ký thật nhất.

Nguyễn Thị Thúy Kiều
Kolker Brush
Nguyễn Thị Thúy Kiều
Petemoss
Nguyễn Thị Thúy Kiều
Grechen Fuemen

Mẫu ở trên là chữ dựng bằng font chữ ký, dùng để tham khảo dáng nét khi tự luyện chữ ký. Chữ ký có giá trị pháp lý trên giấy tờ là chữ ký do chính người đó ký ra và ký thống nhất giữa các lần — không phải ảnh in sẵn. Chữ ký trên chứng từ kế toán, hợp đồng công chứng hay tài khoản ngân hàng phải khớp với chữ ký mẫu đã đăng ký tại nơi tương ứng.

Người ký văn bản pháp luật tên Kiều

Kho văn bản của Dữ Liệu Pháp Luật ghi nhận 2 người tên Kiều đứng tên ký văn bản. Dưới đây là 2 người ký nhiều văn bản nhất, tổng cộng 18 văn bản, kèm những văn bản mới nhất của từng người.

Đếm trên văn bản tiếng Việt đã đăng. Một người ký có thể trùng tên với nhiều người khác nhau ngoài đời — danh sách này gom theo tên ghi trên văn bản, không phải theo định danh cá nhân.

Ý nghĩa tên Kiều

Hán Việt

Đặt tên con là Kiều — pháp luật quy định thế nào

  • Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015: "Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ." Tên Kiều viết bằng tiếng Việt nên không vướng hạn chế này.
  • Đầy đủ các hạn chế khi đặt tên, quyền đổi họ, đổi tên và điều kiện kèm theo: xem mục quy định pháp luật về họ tên — hoặc đọc toàn văn Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).

Tên ghép có chữ Kiều

3 tên ghép phổ biến lấy Kiều làm tên chính, xếp theo số người thật trong dữ liệu đăng ký doanh nghiệp.

Tên ghép Số người
Thúy Kiều 98
Thanh Kiều 34
Diễm Kiều 32

Tên có độ phổ biến gần với Kiều

Lực #217
Trân #218
Thoa #219
Xuân Trường #220
Quốc Huy #222
Minh Tâm #223
Sỹ #224
Toản #225

Xem toàn bộ 2.661 tên và bộ lọc theo tên

Câu hỏi thường gặp về tên Kiều

Tên Kiều có phổ biến không?
Trong 462.801 chủ doanh nghiệp Việt Nam có 517 người tên Kiều, chiếm 0,112% và xếp thứ 221 trong 2.661 tên được thống kê. Đây là tên ở mức phổ biến vừa phải.
Họ nào hay đi cùng tên Kiều nhất?
Phổ biến nhất là họ Nguyễn với 161 người, tương đương 31,1% số người tên Kiều. Tiếp theo là Trần (52), Lê (43).
Họ tên đầy đủ nào phổ biến nhất với tên Kiều?
Nguyễn Thị Thúy Kiều — có 25 chủ doanh nghiệp mang đúng họ tên này. Đây là con số đếm được trên dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, không phải ước lượng.
Nên đặt tên đệm gì với tên Kiều?
Trong danh sách họ tên phổ biến nhất mang tên Kiều, chữ đệm xuất hiện nhiều nhất là Thị, Thúy, Thanh, Diễm. Đây là thống kê chữ đệm đang được dùng thật, không phải gợi ý theo phong thuỷ.
Có người ký văn bản pháp luật nào tên Kiều không?
2 người tên Kiều trong danh sách người ký văn bản pháp luật của Dữ Liệu Pháp Luật. Ký nhiều văn bản nhất là Trương Minh Kiều với 17 văn bản. Xem danh sách và văn bản của từng người ở mục Người ký văn bản pháp luật tên Kiều.
Tên Kiều là tên nam hay tên nữ?
Trong danh sách họ tên phổ biến mang tên Kiều, chữ đệm "Văn" (thường dùng cho nam) xuất hiện ở 0 trường hợp và "Thị" (thường dùng cho nữ) ở 105 trường hợp, tức tên này nghiêng về nữ. Lưu ý đây là suy luận từ chữ đệm trên dữ liệu chủ doanh nghiệp — vốn đã lệch về nam — chứ không phải thống kê giới tính khai sinh. Pháp luật không quy định tên nào dành cho giới nào.
Đặt tên con là Kiều có bị pháp luật hạn chế gì không?
Không, nếu viết bằng tiếng Việt. Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: "Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ." Xem đầy đủ các hạn chế khi đặt tên và thủ tục đổi tên.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ