Nhãn hiệu IHI

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2007-04014
Ngày nộp đơn
08/03/2007
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0118631-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu IHI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2007-04014 ngày 08/03/2007, chủ đơn là IHI Corporation. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 13 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 09/01/2017.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
IHI
Số đơn
VN-4-2007-04014
Ngày nộp đơn
08/03/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2007-04014
Số văn bằng bảo hộ
4-0118631-000
Ngày cấp văn bằng
04/02/2009
Hiệu lực đến (dự kiến)
08/03/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tháp đậu xe (kết cấu xây dựng bằng kim loại); cầu nối để lên tàu; sàn quay kim loại; tấm nâng hàng bằng kim loại; hồ chứa bằng kim loại; bể chứa khí hoá lỏng (bằng kim loại); hệ thống lưu kho (kết cấu xây dựng bằng kim loại); bộ phận bằng sắt và thép dùng cho cầu (bằng kim loại); cổng (bằng kim loại); lò xo (đồ ngũ kim bằng kim loại).

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Máy và công cụ gia công kim loại; lò quay (dùng để gia công kim loại); máy ép cơ khí (dùng để gia công kim loại); máy ép thuỷ lực (dùng để gia công kim loại); máy xén (dùng để gia công kim loại); máy rèn; máy đúc; máy ép thuỷ lực sử dụng dầu (dùng để gia công kim loại); búa khí nén (dụng cụ cầm tay); máy và thiết bị mỏ; máy khấu than; búa khoan đá; máy khoan giếng; máy khoan mỏ; máy đào; máy làm móng; máy đầm và láng bề mặt nền; máy đổ bê tông; máy trộn bê tông; thiết bị định lượng (là bộ phận của máy); máy rải nhựa đường; máy nạo vét lòng sông; máy và thiết bị bốc dỡ hàng; cần trục; thiết bị dỡ hàng; băng tải; mặt đường di động (vỉa hè); hệ thống nhập hàng vào kho tự động; máy và thiết bị đánh cá; máy và thiết bị xử lý hóa học; máy và thiết bị sản xuất hóa chất; máy và thiết bị sản xuất dược phẩm; máy nén (dùng cho xử lý hóa học); máy khuấy (dùng cho xử lý hóa học); máy hấp thụ (dùng cho xử lý hóa học); máy trộn hoặc phối liệu (dùng cho xử lý hóa học); máy hút bụi (dùng cho xử lý hóa học); máy thiêu kết (dùng cho xử lý hóa học); máy nung vôi (dùng cho xử lý hóa học); máy chiết tách (dùng cho xử lý hóa học); máy nung (dùng cho xử lý hóa học); lò phản ứng (dùng cho xử lý hóa học); máy tách (dùng cho xử lý hóa học); lò nghiền (dùng cho xử lý hóa học); máy hòa tan (dùng cho xử lý hóa học); máy lọc (dùng cho xử lý hóa học); máy quay; máy và thiết bị dệt; máy và thiết bị sản xuất nỉ; máy và thiết bị chế biến thực phẩm và nước giải khát; máy và thiết bị xẻ gỗ, gia công gỗ hoặc sản xuất gỗ dán hoặc bề mặt gỗ dán; máy và thiết bị sản xuất bột giấy; máy và thiết bị sản xuất giấy; máy cán giấy; máy và thiết bị gia công giấy; máy và thiết bị in và đóng sách; máy khâu; máy và công cụ nông nghiệp; máy và công cụ cày (không phải dụng cụ cầm tay); máy xới đất; máy và công cụ trồng trọt; máy và công cụ thu hoạch; máy và công cụ chế biến sợi từ thực vật (để hỗ trợ xử lý vật liệu sợi thô từ thực vật trong nông nghiệp); máy ép cỏ khô; máy cắt cỏ khô (máy thái thức ăn cho động vật); máy trộn cỏ khô (máy trộn thức ăn cho động vật); lò nghiền cỏ khô; máy lọc sữa (dùng cho mục đích công nghiệp); máy vắt sữa; lò ấp trứng gà; lò ấp trứng; máy và công cụ nuôi tằm; máy đóng giày; máy thuộc da; máy xử lý thuốc lá; máy và thiết bị sản xuất đồ thủy tinh; máy và thiết bị sản xuất kính; máy và thiết bị sơn; máy và thiết bị đóng gói; bàn xoay chạy điện (để làm gốm); máy và thiết bị xử lý chất dẻo; máy và hệ thống sản xuất chất bán dẫn; máy và thiết bị sản xuất hàng cao su; máy và thiết bị gia công đá; động cơ chủ lực không chạy bằng điện (không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ); các bộ phận cho phần dịch chuyển không điện (không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ); bộ ph

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Máy bán hàng tự động; máy và thiết bị đo đạc hoặc kiểm tra; máy và thiết bị khí tượng; la bàn hồi chuyển; la bàn hồi chuyển từ; thanh nổi (để xác định vận tốc dòng nước chảy); cọc mia (dùng để xác định độ cao của các thanh nổi); máy đo kinh tuyến; kính thiên văn thiên đỉnh; máy và thiết bị lặn; thiết bị giám sát chạy điện; bơm cứu hỏa; kính hiển vi sinh học; máy dò vật thể từ tính; máy và thiết bị nghe dưới nước; máy dò độ sâu bằng âm thanh; máy dò bão bằng sóng siêu âm; cái cảm biến dùng sóng siêu âm; máy và thiết bị X quang dùng trong công nghiệp (không cho mục đích y tế); chương trình máy tính; thiết bị tìm vị trí.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thiết bị sấy (dùng cho xử lý hóa học); thiết bị thu hồi (dùng cho xử lý hóa học); nồi hấp (dùng cho xử lý hóa học); thiết bị bay hơi (dùng cho xử lý hóa học); thiết bị chưng cất (dùng cho xử lý hóa học); thiết bị trao đổi nhiệt (dùng cho xử lý hóa học); lò công nghiệp; lò phản ứng hạt nhân; lò nhiệt (dùng cho mục đích công nghiệp); lò cácbon hóa (dùng cho mục đích công nghiệp); lò ngâm dùng trong hầm mỏ (cho mục đích công nghiệp); thiết bị trộn kim loại nóng (dùng cho mục đích công nghiệp); lò nung vôi (dùng cho mục đích công nghiệp); lò điện (cho mục đích công nghiệp); lò cao nóng (dùng cho mục đích công nghiệp); lò tạo khí gas (dùng cho mục đích công nghiệp); lò nóng chảy (dùng cho mục đích công nghiệp); lò quay; lò đốt rác (dùng cho mục đích công nghiệp); nồi đun công nghiệp; thiết bị cấp nước nóng; cái chụp lò có tác dụng làm lạnh; lò cao; trang bị ngoại vi cho lò cao; thiết bị khử lưu huỳnh trong khí thải; thiết bị loại ôxít nitơ trong khí thải; bình đốt nóng nhiên liệu dùng cho xe cộ; máy nạp nhiên liệu (máy cung cấp than); bình áp suất của lò phản ứng; bình chứa bọc bên ngoài lò phản ứng nhằm ngăn ngừa rò rỉ chất phóng xạ; thiết bị điều hòa không khí (dùng cho mục đích công nghiệp); thiết bị giữ độ ẩm không khí dùng trong công nghiệp; thiết bị làm sạch không khí dùng trong công nghiệp; thiết bị làm nóng dùng hơi nước (dùng cho mục đích công nghiệp); điều hòa không khí dùng tại chỗ (dùng cho mục đích công nghiệp); trạm điều hoà nhiệt độ trung tâm; bộ tản nhiệt (dùng để điều hòa nhiệt độ trong công nghiệp); máy và thiết bị làm đông lạnh; máy làm đá; máy làm lạnh; thiết bị bay hơi mát; tủ lạnh; thiết bị nấu nướng dùng cho mục đích công nghiệp; máy sấy bát đĩa công nghiệp; thiết bị tẩy uế bát đĩa dùng cho mục đích công nghiệp; vòi nước; thiết bị làm sạch nước; đèn điện và thiết bị chiếu sáng; thiết bị làm nóng không khí (dùng cho mục đích công nghiệp); thiết bị điều khiển nước dùng cho nồi hơi nước; hệ xử lý nước thải; thiết bị tạo nước ozon; hệ thống ngăn chặn ô nhiễm không khí; thiết bị khử mùi không khí; hệ thông gió; máy khử trùng.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Động cơ chủ lực không dùng điện dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; động cơ đốt trong dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; động cơ xăng dầu dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; động cơ điezen dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; động cơ hơi nước dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; máy phát điện; động cơ phản lực dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; động cơ tuabin phản lực dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; động cơ tuabin cánh quạt dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; tuabin dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; tuabin ga dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; tuabin khí nén dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; tuabin hơi nước dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; tuabin thuỷ lực dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; chi tiết máy dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; hộp số dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; càng xe; ổ trục; trục xe; trục ly hợp; bộ truyền và bánh răng truyền chuyển động dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; bánh răng hoặc hộp số dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; hộp số điều chỉnh tốc độ dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; lò xo giảm sóc dùng cho xe cộ; phanh; động cơ điện một chiều hoặc xoay chiều dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; tàu/thuyền; tàu thuyền; tàu và thuyền vận tải hàng hóa; tàu nạo vét; tàu chở dầu; chân vịt dùng cho tàu/thuyền; cơ cấu lái và bánh lái dùng cho tàu/thuyền; tời mỏ neo; khớp nối; túi khí dùng cho xe cộ; máy bay; máy bay phản lực; thiết bị giảm sóc; xe lửa; toa xe lửa chở hàng; toa tàu điện; ô tô; ô tô tải; máy kéo; mô tô hai bánh; xe đạp; xe mô tô; tàu và thuyền chở khách; tàu đánh cá; tàu lai; tàu phá băng; xuồng máy; tàu kéo bằng dây cáp; xuồng du lịch; thuyền buồm; xe moóc; bánh quay chân vịt dùng cho tàu/thuyền; động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dịch vụ sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy đóng dấu; dịch vụ sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy ép; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa các bộ phận của tàu thuyền; dịch vụ thi công các công trình xây dựng nhà máy; dịch vụ thi công các công trình xây dựng cầu đường; dịch vụ sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy ly tâm; dịch vụ kiểm tra từ xa tình trạng hoạt động của máy ép; dịch vụ kiểm tra từ xa tình trạng dây chuyền sản xuất của hệ thống động cơ không dùng điện; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa hoặc bảo dưỡng nhà máy cán thép; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa hoặc bảo dưỡng lò đun công nghiệp; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa hoặc bảo đưỡng máy và thiết bị sản xuất bột giấy, giấy hoặc gia công giấy; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy đúc khuôn và và xử lý vật liệu kết dính hoặc chất dẻo; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa hoặc bảo dưỡng lò luyện kim dùng nhiệt trong chân không; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy nén; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy và thiết bị sản xuất và kiểm tra dùng cho chất bán dẫn tinh thể lỏng; dịch vụ sửa chữa hoặc bảo dưỡng hệ thống băng truyền tự động dùng cho người; dịch vụ gia cố chống địa chấn cho cầu; dịch vụ sửa chữa hoặc bảo dưỡng động cơ và bộ phận của động cơ; dịch vụ lắp đặt các bộ phận lót cho bình chứa của lò phản ứng.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dịch vụ đánh giá kỹ thuật không gây tổn hại cho đối tượng được đánh giá; dịch vụ tư vấn về thiết kế hệ thống kho chứa khí thiên nhiên hóa lỏng; dịch vụ cung cấp bản vẽ thiết kế cho việc đóng tàu; dịch vụ tư vấn thiết kế tàu hoặc xưởng đóng tàu; dịch vụ tư vấn về xây dựng các công trình kiến trúc ngoài khơi (xa bờ).

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

IHI Corporation

1-1, Toyosu 3-chome, Koto-ku, Tokyo 135-8710, Japan

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP

Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

13 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 08/03/2007 đến 09/01/2017. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. Bổ sung giấy uỷ quyền

    Thẩm định hình thức

    Người nộp đơn bổ sung giấy uỷ quyền cho tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp theo yêu cầu của Cục.

  3. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  4. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  5. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  6. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  7. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  8. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  9. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  10. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  11. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  12. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  13. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu IHI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2007-04014 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu IHI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu IHI?
Chủ đơn là IHI Corporation, địa chỉ 1-1, Toyosu 3-chome, Koto-ku, Tokyo 135-8710, Japan. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu IHI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 08/03/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 08/03/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với IHI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 28/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ