STELLUX Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 984611 Nộp 16/09/2008 Nhóm 14 Nhóm 25 Nhóm 26 Swarovski Aktiengesellschaft
ENLIGHTENED Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 955966 Nộp 20/12/2007 Nhóm 14 Swarovski Aktiengesellschaft
CRYSTALLIZED Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 961802 Nộp 07/08/2007 Nhóm 14 Swarovski Aktiengesellschaft
ACTIVE CRYSTALS Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 932003 Nộp 30/05/2007 Nhóm 9 Nhóm 11 Nhóm 14 Nhóm 21 Swarovski Aktiengesellschaft
CRYSTAL PALACE Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 937471 Nộp 14/05/2007 Nhóm 11 Swarovski Aktiengesellschaft
CREATE YOUR STYLE Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 866685 Nộp 24/05/2005 Nhóm 9 Nhóm 14 Nhóm 16 Nhóm 26 Nhóm 41 Swarovski Aktiengesellschaft
SWAROVSKI Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 857107 Nộp 03/11/2004 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 6 Nhóm 8 Nhóm 9 +14 Swarovski Aktiengesellschaft
SWARO Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 860811 Nộp 03/11/2004 Nhóm 3 Nhóm 9 Nhóm 11 Nhóm 14 Nhóm 16 +3 Swarovski Aktiengesellschaft
DANIEL SWAROVSKI Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 863436 Nộp 03/11/2004 Nhóm 3 Nhóm 9 Nhóm 14 Nhóm 16 Nhóm 18 Swarovski Aktiengesellschaft
Nhãn hiệu 867318 Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 867318 Nộp 03/11/2004 Nhóm 2 Nhóm 6 Nhóm 8 Nhóm 9 Nhóm 11 +12 Swarovski Aktiengesellschaft
XILION Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 837066 Nộp 28/04/2004 Nhóm 14 Nhóm 26 Swarovski Aktiengesellschaft
CRYSTALLIZED Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 822208 Nộp 14/11/2003 Nhóm 14 Nhóm 16 Nhóm 26 Swarovski Aktiengesellschaft
SWAROVSKI Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 663366 Nộp 17/10/1996 Nhóm 8 Nhóm 9 Nhóm 11 Nhóm 14 Nhóm 18 +3 SWAROVSKI AKTIENGESELLSCHAFT
STRASS Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 591647 Nộp 11/09/1992 Nhóm 6 Nhóm 11 Nhóm 20 Nhóm 21 Swarovski Aktiengesellschaft
Nhãn hiệu 528188 Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 528188 Nộp 31/05/1988 Nhóm 8 Nhóm 9 Nhóm 11 Nhóm 14 Nhóm 16 +5 Swarovski Aktiengesellschaft