Nhãn hiệu CKD

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
948201
Ngày nộp đơn
07/12/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 9 Nhóm 11

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu CKD được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 948201 ngày 07/12/2006, chủ đơn là CKD CORPORATION. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do UENOYAMA Megumi đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 21/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
CKD
Số đơn
948201
Ngày nộp đơn
07/12/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
07/12/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Metal molds for presses; metal molds for die-casting; metal molds for the other metals; turret drilling machines; metalworking machines and tools; loading-unloading machines and apparatus; drying machines for chemical processing; separating machines for chemical processing; filtering machines for chemical processing; chemical processing machines and apparatus; automatic weaving looms and apparatus; drawing machines for weaving looms; textile machines and apparatus; blister packaging machines; vacuum packaging machines; inactive gas substitution packaging machines; aseptic packaging machines; strip packaging machines; four-corner sealing/packaging machine; cartoning machines; accumulation packaging machines; cardboard box packaging machines; skin pack packaging machines; stick gum packaging machines; contraction packaging machines; form-fill-seal machines; automatic packaging machines for medicines; automatic packaging machines for food products; packaging machines and apparatus (including metal molds for packaging machines); pumps; pneumatic or hydraulic machines and instruments; cultivating machines and implements; agricultural machines and implements; starters; direct-drive motors; stepper motors; synchronous motors; alternating and direct current motors (other than for land vehicles); alternators; direct-current generators; braun tube manufacturing machines; thermos bottle manufacturing machines; manufacturing machines for fluorescent lamp, various lamps and other bulbs; vacuum bulb or electronic tube manufacturing machines; manufacturing machines for capacitors, diodes, transistors, semiconductors, integrated circuits and other electronic parts (including sorting or attaching machines for electronic parts and wiring machines for integrated circuits); metal molds for plastic processing (as parts of machines); plastic processing machines; silencers; fixed support implements as machines parts that adopt vacuum or absorption technology for transferring materials; cylinders; lubricators (parts of machines); actuators; power conduction equipment of an intermittent drive formula operated by cam or direct drive motor, namely indexing devices; cams [machine elements of power transmissions and gearing for machines, not for land vehicles]; reduction gears; hydraulic intensifiers; power transmissions and gearing for machines; shock absorber plungers (part of machines); springs (parts of machines); brakes for cylinders; brakes segments or linings other than for vehicles; valves (parts of machines); parts of machines (other than for land vehicles); manufacturing machines for bearings; manufacturing machines for dry batteries; manufacturing machines for injection syringes; machines with autopart groups; metalic molds for precision tools (parts of machines); drainage machines which discharge the moisture extracted from the air using driers and filters for air conditioning system.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Laboratory apparatus and instruments; chipped tablet inspection units; foreign substance mixing inspection units; various parts and assembly appearance inspection units; soldering printing inspection units; three-dimensional form measurement units; flowmeters; bourdon pressure gauges; automatic adjusting/regullating machines and instruments; measuring or testing machines and instruments; capacitors; sequencers; switches; control devices for driving units; control machines and instruments for cylinders; control machines and instruments for actuator; electrical distribution or control machines and instruments; rotary converters; phase modifiers; detectors; electric or magnetic meters and testers; remote control apparatus and remote telemetering apparatus; camcorders; charge-coupled device cameras; video frequency machines and apparatus; telecommunication machines and apparatus; electric computers; transistors; integrated circuits; electronic machines or apparatus and their parts; magnetic cores; resistance wires; electrodes other than for medical use; automatic video selling, leasing and pickup apparatus; vending machines; control machines and apparatus for electric switches; solenoids; automated drafting and designing machines for computer-aided design systems; computer-aided machines and instruments for drafting and design.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Automatic watering apparatus and installations; refrigerating machines for water; electronic refrigerating machines; refrigerating machines and apparatus; compressed-air dryers; dryers; recuperators for chemical processing; steamers for chemical processing; evaporators for chemical processing; distillers for chemical processing; heat exchangers for chemical processing; valves for heating apparatus; air-conditioning apparatus; tap water faucets, level controlling valves for tanks; level controlling valves for paddy fields; pipe line cocks; water pollution controlling apparatus; waste water treatment tanks for household purposes; septic tanks for household purposes; water purifying apparatus; filtering apparatus for compressed-air purifying; regulators to control air, gases and liquids.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

CKD CORPORATION

250, Ouji 2-chome,, Komaki-shi, Aichi-ken 485-8551 (JP)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

UENOYAMA Megumi

c/o YUASA AND HARA,Section 206, New-Ohtemachi Bldg.,2-1, Ohtemachi 2-Chome,Chiyoda-KuTokyo 100-0004 (JP)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 21/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, DK, FI, IE, NO, PT, RO, VN

    Thủ tục khác
  2. Renewal, DK, FI, IE, NO, PT, RO, VN

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Statement of grant of protection following a provisional refusal under Rule 18ter(2)(i), VN

    Thủ tục khác
  5. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, DK, FI, IE, NO, PT, RO, RU, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu CKD hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 948201 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu CKD đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu CKD?
Chủ đơn là CKD CORPORATION, địa chỉ 250, Ouji 2-chome,, Komaki-shi, Aichi-ken 485-8551 (JP). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu CKD được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 07/12/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 07/12/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với CKD hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ