Nhãn hiệu TÜV Rheinland

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
904869
Ngày nộp đơn
08/03/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu TÜV Rheinland được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 904869 ngày 08/03/2006, chủ đơn là TÜV Rheinland AG. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm); nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TÜV Rheinland Intellectual Property GmbH đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 14/07/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
TÜV Rheinland
Số đơn
904869
Ngày nộp đơn
08/03/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
08/03/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising; business management; business administration; office functions; business management consulting; administration of business interests of third parties (control and monitoring); procurement services for others, especially relating to testing services and test data for services, substances, materials and products, in the form of documentation and/or information documents, relating to manufacturing and processing companies and manufacturing and processing methods; provision of data relating to business in a computer database, including data relating to certification; compilation, systematization and inputting of data, especially certification and business data, in computer databases; operating and administration of an Internet marketplace, especially in the area of certification.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Telecommunications, especially telecommunication services for third parties in the area of certification; provision of access to an Internet marketplace, especially in the area of certification; transmission of electronic information, electronic transaction and communication services for data for open and closed user groups; collection, delivery and transfer of data, news, information, texts, drawings and images, also in the form of file centres, especially in the area of certification, relating to test data for services, substances, materials, products, documentation and/or information documents, for manufacturing and processing companies and for manufacturing and processing methods, especially via the Internet; provision of access to a national and/or international computer network in the area of certification; rental of database access; providing and renting of database access.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Training, educational examination and consultancy relating thereto in the field of technology and the field of psychometry and psychopathometry, especially security technology and technology for industry, trade, agriculture, household and leisure, transport, environmental protection, power engineering and heating technology; training of employees; publication and issuance of books, newspapers and magazines, especially via electronic media; education and training consulting; arranging and conducting of seminars, workshops, colloquiums, correspondence courses, exhibitions for cultural purposes and symposiums; providing training, especially conducting training courses and assessment centres for training, information and exchange; services provided by personnel trainers.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific and technological services and research and design relating thereto; industrial analysis and research services; design and development of computer hardware and software; legal services and legal representation; licensing of intellectual property; technical consultancy relating to research and development services; preparation of technical reports; technical consulting, especially relating to scientific and industrial research; services provided by engineers, physicists, chemists, sports scientists in the nature of medical research, and industrial safety experts; architectural consultation and design advice; testing and evaluation of products and/or services with regard to future potential applications and uses; development of data processing programs and transmission technologies; programming of data processing programs; updating of computer software; consultancy relating to scientific and technological services; creation of an Internet information portal, especially in the field of certification; creating and hosting Internet websites; development in the field of technology and the field of psychometry, especially in the fields of security technology and for industry, trade, agriculture, household and leisure, transport, environmental protection, power engineering and heating technology; granting of certificates and/or certification marks as the result of testing services for services, materials, substances, products, for production facilities, processes, documentation and/or information documents; testing of product models, equipment and apparatus concerning compliance with safety guidelines; creating of consulting services via the Internet in the area of certification and management consulting.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Nhóm 44 — Y tế, làm đẹp, nông nghiệp Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Medical and veterinary services; services provided by a physician, psychologist, physiotherapist or psychotherapist; all aforementioned services, especially with respect to occupational medicine.

Nhóm 44 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

TÜV Rheinland AG

Am Grauen Stein, 51105 Köln (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TÜV Rheinland Intellectual Property GmbH

Niederstr. 1840789 Monheim am Rhein (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 14/07/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AU, BG, BY, CH, CN, DZ, EG, HR, JP, KR, MA, ME, NO, NZ, RO, RS, RU, SG, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AU, BG, BY, CH, CN, DZ, EG, HR, JP, KR, MA, ME, NO, NZ, RO, RS, RU, SG, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  5. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AU, BG, BY, CH, CN, DZ, EG, HR, JP, KR, MA, NO, RO, RU, SG, TR, UA, US, YU

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  11. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu TÜV Rheinland hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 904869 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu TÜV Rheinland đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm), nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu TÜV Rheinland?
Chủ đơn là TÜV Rheinland AG, địa chỉ Am Grauen Stein, 51105 Köln (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu TÜV Rheinland được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 08/03/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 08/03/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với TÜV Rheinland hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ