Nhãn hiệu MILRAM

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
640614
Ngày nộp đơn
23/06/1995
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 29 Nhóm 30

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu MILRAM được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 640614 ngày 23/06/1995, chủ đơn là DMK Deutsches Milchkontor GmbH. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do KROHN Rechtsanwälte, Prof. Dr. Wolfgang Berlit đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
MILRAM
Số đơn
640614
Ngày nộp đơn
23/06/1995
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
23/06/2005 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Milk, partly-skimmed UHT (ultra-high-temperature) milk, evaporated milk, canned milk, albumen-enriched milk; acidulated milk products and preparations made with these products with added sugar and fruits; acidulated cream desserts; yogurt, also with added fruits; cream and cream products, also made with uperized milk; soft white cheese and soft white cheese preparations with added aroma agents, flavorings, fruits, herbs and/or vegetables as well as other foodstuffs; dietetic products comprising soft white cheese, for non-medical purposes; cheese and cheese products and, particularly, fresh cheese, cottage cheese, cooked cheese and cheese slices; butter, melted butter, edible fats; milk-based beverages, also with added malt and fruit extracts; non-alcoholic mixed milk-based beverages, also with added fruits; extracts or powders produced mainly from milk for preparing mixed milk-based beverages; mixed products prepared from milk with added vegetable, animal or milk fats, for use in foodstuffs; albumen concentrates for foodstuffs; powdered milk products, and in particular whole milk, skimmed milk and whey powder; milk serum powder for foodstuffs; sweetened fruit preserve preparations for freezing used for making ice cream; mixed alcoholic beverages mainly containing milk, also with added fruits.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tea beverages with added milk as well as extracts or powders used for their preparation; cocoa and chocolate beverages with added milk, insofar as they are mixed dairy products in accordance with paragraph XIV of annex 1 of the German decree on dairy products issued on July 15, 1970 with added cocoa or chocolate at a rate of 30 % (including other additives) of total volume as well as extracts or powder for their preparation; ice creams, powders used for making ice creams.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

DMK Deutsches Milchkontor GmbH

Industriestr. 27, 27404 Zeven (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

KROHN Rechtsanwälte, Prof. Dr. Wolfgang Berlit

Alsterufer 320354 Hamburg (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AZ, BY, DZ, EG, GE, GH, IR, MA, MC, NZ, OM, RU, SG, TN, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Limitation, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CZ, DZ, EG, FR, GB, GE, GH, HR, HU, IR, IT, KZ, MA, MC, NZ, OM, PL, PT, RO, RU, SG, SI, SK, TJ, TM, TN, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CZ, DZ, EG, FR, GB, GE, GH, HR, HU, IR, IT, KZ, MA, MC, NZ, OM, PL, PT, RO, RU, SG, SI, SK, TJ, TM, TN, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  7. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  8. Change of ownership

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AT, BG, BX, CH, CZ, ES, FR, HU, IT, LI, MC, PL, PT, RO, SK

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu MILRAM hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 640614 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu MILRAM đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu MILRAM?
Chủ đơn là DMK Deutsches Milchkontor GmbH, địa chỉ Industriestr. 27, 27404 Zeven (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu MILRAM được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 23/06/1995. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 23/06/2005.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với MILRAM hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ