Nhóm 13 — Vũ khí, đạn dược, pháo hoa Hàng hoá
Mines.
Nhóm 13 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Vũ khí; đạn dược và đầu đạn; chất nổ; pháo hoa.
Nhãn hiệu ATLAS ELEKTRONIK được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 594195 ngày 28/10/1992, chủ đơn là ATLAS ELEKTRONIK GmbH. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 13 (vũ khí, đạn dược, pháo hoa); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do thyssenkrupp Intellectual Property GmbH đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 23/06/2010.
Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:
Mines.
Vũ khí; đạn dược và đầu đạn; chất nổ; pháo hoa.
Provision of services and technical support provided and invoiced for by others relating to the start-up of the aforementioned equipment.
Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.
Training and organisation of placements for client personnel, drawing up of training documentation for others.
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Carrying out of design and scoping studies; study, planning and development of apparatus and systems in the areas of sound propagation in water technology and high frequency technology, data acquisition, data and signal transformation, environmental, simulation and training technology; creation of documentation; creation of computer programs.
Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.
Sebaldsbrücker Heerstrasse 235, 28309 Bremen (DE)
Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn nàythyssenkrupp Intellectual Property GmbH
ThyssenKrupp Allee 145143 Essen (DE)
Xem các đơn do tổ chức này đại diệnMẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.
24.15.02
26.03.2226.04.16
27.05.01
12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 23/06/2010. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.
Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
| Thủ tục | Thời hạn | Căn cứ |
|---|---|---|
| Thẩm định hình thức | 01 tháng kể từ ngày nộp đơn | Khoản 1 Điều 119 Luật Sở hữu trí tuệ |
| Công bố đơn | 02 tháng kể từ ngày đơn được chấp nhận hợp lệ | Khoản 3 Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ |
| Thẩm định nội dung | Không quá 09 tháng kể từ ngày công bố đơn | Điểm b khoản 2 Điều 119, sửa đổi bởi Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2009 |
| Hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu | 10 năm kể từ ngày nộp đơn, gia hạn nhiều lần mỗi lần 10 năm | Khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ |
Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu quy định tại Điều 72 và Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi bởi Luật số 07/2022/QH15 — trong đó bổ sung dấu hiệu âm thanh thể hiện dưới dạng đồ hoạ vào các dấu hiệu có thể được bảo hộ làm nhãn hiệu.