Cho thuê, cho mượn hoặc thuê, mượn Chứng chỉ hành nghề lưu trữ để hành nghề lưu

Áp dụng với lưu trữ · nhóm Vi phạm quy định về quản lý, sử dụng Chứng chỉ hành nghề lưu trữ

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI CÁ NHÂN
5.000.000 – 10.000.000 VNĐ
Theo Khoản 3 Điều 14 Nghị định 31/2026/NĐ-CP
Cá nhân: 5.000.000 – 10.000.000 đồng Tổ chức: 10.000.000 – 20.000.000 đồng

Trích dẫn quy định trong văn bản

Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi cho thuê, cho mượn hoặc thuê, mượn Chứng chỉ hành nghề lưu trữ để hành nghề lưu trữ hoặc kinh doanh dịch vụ lưu trữ.

Căn cứ: Khoản 3 Điều 14 Nghị định 31/2026/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Cho thuê, cho mượn hoặc thuê, mượn Chứng chỉ hành nghề lưu trữ để hành nghề lưu phạt bao nhiêu tiền?
Theo Khoản 3 Điều 14 Nghị định 31/2026/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 5.000.000 – 10.000.000 đồng đối với cá nhân, và 10.000.000 – 20.000.000 đồng đối với tổ chức.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 31/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 08/03/2026. Mọi con số trên trang này trích từ Khoản 3 Điều 14 Nghị định 31/2026/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm vi phạm quy định về quản lý, sử dụng chứng chỉ hành nghề lưu trữ hoặc tất cả mức phạt với lưu trữ.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ