| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TM ĐẦU TƯ VŨ THÀNH |
| Tên viết tắt | VU THANH TM INVESTMENT CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | VU THANH TM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VU THANH TMINVESTMENT CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thửa 116 tờ bản đồ số 04 Ấp 4, Xã Vĩnh Viễn, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| Người đại diện | LÊ THỊ NGỌC LAN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/08/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/08/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/09/2026 01:17 Cập nhật ngay |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Cần Thơ: 31.585 doanh nghiệp, trong đó 13.281 đang hoạt động.
Có tổng cộng 51 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
118 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua