CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA |
| Địa chỉ | Ấp 4, Xã Vĩnh Viễn, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| Người đại diện | Huỳnh Thị Mỹ Hoa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 28/09/2026 01:05 |
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA chuyên
nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất
cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi
Đầy đủ 27 phân hệ
Quản lý toàn diện doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| K6611 | Quản lý thị trường tài chính |
| K6520 | Tái bảo hiểm |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| U9900 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1072 | Sản xuất đường |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| H5320 | Chuyển phát |
| J6010 | Hoạt động phát thanh và phân phối âm thanh |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| Q8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| J5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| O8423 | Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| S9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| Q8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0123 | Trồng cây điều |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| R9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| A0114 | Trồng cây mía |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| M7500 | Hoạt động thú y |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| K6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) |
| K6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| M6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| M6910 | Hoạt động pháp luật |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| O8422 | Hoạt động quốc phòng |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| K6513 | Bảo hiểm sức khỏe |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| H5310 | Bưu chính |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| K6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| A0127 | Trồng cây chè |
| J5811 | Xuất bản sách |
| K6512 | Bảo hiểm phi nhân thọ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| P8541 | Đào tạo đại học |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| K6511 | Bảo hiểm nhân thọ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| K6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| K6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| T9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| K6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| S9491 | Hoạt động của các tổ chức tôn giáo |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| K6411 | Hoạt động Ngân hàng trung ương |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| N8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| S9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| Q8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| B0893 | Khai thác muối |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| O8412 | Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ môi trường và bảo đảm xã hội bắt buộc) |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| C1811 | In ấn |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| O8411 | Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| C1076 | Sản xuất chè |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| P8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| K6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| Q8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| K6630 | Hoạt động quản lý quỹ |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0111 | Trồng lúa |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| O8430 | Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| S9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| Q8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật trí tuệ, thần kinh, tâm thần và người nghiện |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| O8413 | Hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực môi trường |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C3040 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| H5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| K6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| T9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| O8421 | Hoạt động đối ngoại |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| J5813 | Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2520 | Sản xuất vũ khí và đạn dược |
| Q8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| S9420 | Hoạt động của công đoàn |
| Q8691 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| P8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA ở đâu?
CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA đăng ký địa chỉ trụ sở tại Ấp 4, Xã Vĩnh Viễn, TP Cần Thơ, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Xã Vĩnh Viễn, Cần Thơ.
Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA là Huỳnh Thị Mỹ Hoa theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 6300359182.
CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA là Xây dựng nhà để ở (mã ngành F4101). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 380 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA, mã số thuế 6300359182 và địa chỉ Ấp 4, Xã Vĩnh Viễn, TP Cần Thơ, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Thông tin mã số thuế 6300359182 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH MTV TM DV HUỲNH HOA được đồng bộ gần nhất lúc 01:05 ngày 28/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Xã Vĩnh Viễn
88
Tổng doanh nghiệp
55
Đang hoạt động
33
Ngừng / tạm ngừng
0
Mới trong 90 ngày
Toàn Thành phố Cần Thơ: 31.585 doanh nghiệp, trong đó 13.281 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Công ty TNHH
33
Công ty TNHH MTV
30
Doanh nghiệp tư nhân
8
Cơ quan nhà nước khác
6
Công ty cổ phần
5
Hội, đoàn thể, quỹ xã hội
2
Theo tình trạng
NNT đã được cấp MST
55
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
14
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
7
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
7
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh
5
Doanh nghiệp có người đại diện tên "Huỳnh Thị Mỹ Hoa"
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện