| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG GIA SÚC SANA |
| Địa chỉ | Xóm Phương Viên, Xã Tân Thành (hết hiệu lực), Phú Thọ, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Thị Phương Anh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/03/2014 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/03/2014 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 21/08/2026 05:34 Cập nhật ngay |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản. |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| S95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| J62010 | Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| F43110 | Phá dỡ |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| M73100 | Quảng cáo |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A01490 | Chăn nuôi khác |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| A01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 14 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
67 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua