CÔNG TY CỔ PHẦN TL STAR
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TL STAR |
| Địa chỉ | Số 36 Ngõ 554 Nguyễn Văn Cừ, Tổ 9, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | ĐẶNG ĐỨC CHÍNH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/12/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/12/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 13/10/2026 19:39 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TL STAR đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
- Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
- Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
- Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Ngành nghề kinh doanh
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN TL STAR
Mã số thuế 4202013312 có cấu trúc như thế nào?
Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN TL STAR?
Thông tin mã số thuế 4202013312 được cập nhật khi nào?
CÔNG TY CỔ PHẦN TL STAR còn hoạt động không?
CÔNG TY CỔ PHẦN TL STAR kinh doanh ngành nghề gì?
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bồ Đề
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Theo tình trạng
Doanh nghiệp có người đại diện tên "ĐẶNG ĐỨC CHÍNH"
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện