| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SYBIL AGRI VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | SYBIL AGRI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | SYBIL AGRI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | SYBIL AGRI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tổ 20, Thôn Tân Châu, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lâm Thị Thương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/09/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/09/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/09/2026 14:28 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH SYBIL AGRI VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
403 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua