CÔNG TY TNHH RESA GROUP
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH RESA GROUP |
| Tên viết tắt | RESA GROUP |
| Tên giao dịch | RESA GROUP |
| Địa chỉ | Căn 47 Khu Heritage, Đường Giáng Hương 3, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam. |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/11/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/11/2025 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/09/2026 20:07 |
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH RESA GROUP chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 6421 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 9121 | Hoạt động bảo tàng và sưu tập |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 9122 | Hoạt động di tích lịch sử và di tích |
| 9141 | Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH RESA GROUP
CÔNG TY TNHH RESA GROUP còn hoạt động không?
Mã số thuế 2902252665 của CÔNG TY TNHH RESA GROUP đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (27/09/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH RESA GROUP ở đâu?
CÔNG TY TNHH RESA GROUP đăng ký địa chỉ trụ sở tại Căn 47 Khu Heritage, Đường Giáng Hương 3, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Trường Vinh, Nghệ An.
CÔNG TY TNHH RESA GROUP kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH RESA GROUP là Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (mã ngành 0128). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 121 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH RESA GROUP cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH RESA GROUP, mã số thuế 2902252665 và địa chỉ Căn 47 Khu Heritage, Đường Giáng Hương 3, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
CÔNG TY TNHH RESA GROUP còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH RESA GROUP còn đăng ký tên RESA GROUP. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 2902252665 đều cho ra cùng một kết quả.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Phường Trường Vinh
3.599Tổng doanh nghiệp
1.483Đang hoạt động
2.111Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày
Toàn Tỉnh Nghệ An: 23.198 doanh nghiệp, trong đó 10.464 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Công ty TNHH1.890
Công ty cổ phần1.355
Doanh nghiệp tư nhân174
Công ty TNHH MTV104
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ)16
Cơ quan nhà nước khác12
Theo tình trạng
NNT đã được cấp MST1.483
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký1.164
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST695
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh157
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST95
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký3
