| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SÂM VÀ DƯỢC LIỆU NGỌC LINH VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | NGOC LINH VIET NAM MEDICINE AND GINSENG COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | NGOC LINH VIET NAM MEDICINE AND GINSENG COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NGOC LINH VIET NAM MEDICINE AND GINSENG COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Tân Đại, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Hải Nam |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/07/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/07/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 16:27 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH SÂM VÀ DƯỢC LIỆU NGỌC LINH VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C1076 | Sản xuất chè |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| A0114 | Trồng cây mía |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C1072 | Sản xuất đường |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0127 | Trồng cây chè |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| A0123 | Trồng cây điều |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| A0111 | Trồng lúa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1811 | In ấn |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thanh Hoá: 28.324 doanh nghiệp, trong đó 12.516 đang hoạt động.
Có tổng cộng 163 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
62 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua