| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HUGI CORPORATION |
| Tên viết tắt | HUGI CORP CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | HUGI CORPORATION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số nhà 22 ngõ 135 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Người đại diện | NGUYỄN HẢI NAM |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/08/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/08/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/08/2026 23:19 Cập nhật ngay |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 160 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
52 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.386 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua