CÔNG TY TNHH THANH PHONG GROUP BHT

Mã số thuế2601148565
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY TNHH THANH PHONG GROUP BHT
Tên viết tắtTHANH PHONG GROUP BHT CO.,LTD
Tên tiếng AnhTHANH PHONG GROUP BHT COMPANY LIMITED
Tên giao dịchTHANH PHONG GROUP BHT CO.,LTD
Địa chỉSố nhà 02, Hẻm 7, Ngõ 202, Phố Hàm Nghi, Tổ 8, Khu Thanh Xuân, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.
Người đại diện BÙI THỊ GIANG THANH
Ngày cấp GCN ĐKKD09/02/2026
Ngày bắt đầu hoạt động09/02/2026
Cập nhật dữ liệu10/10/2026 10:24
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH THANH PHONG GROUP BHT chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

4102Xây dựng nhà không để ở
1811In ấn
1812Dịch vụ liên quan đến in
1820Sao chép bản ghi các loại
3101Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3250Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3811Thu gom rác thải không độc hại
3812Thu gom rác thải độc hại
4101Xây dựng nhà để ở
4211Xây dựng công trình đường sắt
4212Xây dựng công trình đường bộ
4221Xây dựng công trình điện
4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229Xây dựng công trình công ích khác
4291Xây dựng công trình thủy
4292Xây dựng công trình khai khoáng
4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311Phá dỡ
4312Chuẩn bị mặt bằng
4321Lắp đặt hệ thống điện
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330Hoàn thiện công trình xây dựng
4340Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
4632Bán buôn thực phẩm
4633Bán buôn đồ uống
4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
8810Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
8890Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
9111Hoạt động thư viện
9112Hoạt động lưu trữ
9121Hoạt động bảo tàng và sưu tập
9122Hoạt động di tích lịch sử và di tích
9130Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
9141Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
9311Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319Hoạt động thể thao khác
9321Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329Hoạt động vui chơi giải trí khác
9510Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9521Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
9523Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
9524Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
9531Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9532Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
9540Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
9621Dịch vụ làm tóc
9622Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
9623Dịch vụ spa và xông hơi
9630Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
9640Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
9690Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
9700Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
9810Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4642Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4671Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690Bán buôn tổng hợp
4711Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
4719Bán lẻ tổng hợp khác
4721Bán lẻ lương thực
4723Bán lẻ đồ uống
4724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4730Bán lẻ nhiên liệu động cơ
4740Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
4753Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4761Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4763Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
4769Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
4774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4782Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4783Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4790Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932Vận tải hành khách đường bộ khác
4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940Vận tải đường ống
5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224Bốc xếp hàng hóa
5225Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5231Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5320Chuyển phát
5330Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
5520Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590Cơ sở lưu trú khác
5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629Dịch vụ ăn uống khác
5630Dịch vụ phục vụ đồ uống
5640Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
6110Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh
6120Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông
6190Hoạt động viễn thông khác
6211Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
6219Lập trình máy tính khác
6220Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6390Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
6612Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
6619Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7010Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
7110Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7310Quảng cáo
7320Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7330Hoạt động quan hệ công chúng
7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420Hoạt động nhiếp ảnh
7430Hoạt động phiên dịch
7499Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
7500Hoạt động thú y
7710Cho thuê xe có động cơ
7721Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7750Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
7810Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
7821Cung ứng lao động tạm thời
7822Cung ứng nguồn nhân lực khác
7911Đại lý lữ hành
7912Điều hành tua du lịch
7990Hoạt động liên quan đến du lịch khác
8110Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121Vệ sinh chung nhà cửa
8130Dịch vụ cảnh quan
8210Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8220Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8240Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
8291Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
8292Dịch vụ đóng gói
8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511Giáo dục nhà trẻ
8512Giáo dục mẫu giáo
8521Giáo dục tiểu học
8522Giáo dục trung học cơ sở
8523Giáo dục trung học phổ thông
8531Đào tạo sơ cấp
8532Đào tạo trung cấp
8533Đào tạo cao đẳng
8551Giáo dục thể thao và giải trí
8552Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8561Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
8569Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
8610Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
8620Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8691Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác
8693Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
8699Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
8710Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8730Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
8791Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
8799Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH THANH PHONG GROUP BHT

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH THANH PHONG GROUP BHT là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH THANH PHONG GROUP BHT có mã số thuế 2601148565, được cấp ngày 09/02/2026. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY TNHH THANH PHONG GROUP BHT còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH THANH PHONG GROUP BHT còn đăng ký tên THANH PHONG GROUP BHT COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 2601148565 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH THANH PHONG GROUP BHT kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH THANH PHONG GROUP BHT là Xây dựng nhà không để ở (mã ngành 4102). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 196 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH THANH PHONG GROUP BHT ở đâu?
CÔNG TY TNHH THANH PHONG GROUP BHT đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số nhà 02, Hẻm 7, Ngõ 202, Phố Hàm Nghi, Tổ 8, Khu Thanh Xuân, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Việt Trì, Phú Thọ.
Mã số thuế 2601148565 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 2601148565 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 26 là số phân khoảng; bảy chữ số 0114856 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 5 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Việt Trì

1.344Tổng doanh nghiệp
769Đang hoạt động
573Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Phú Thọ: 29.223 doanh nghiệp, trong đó 15.414 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác353
Xây Dựng185
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo136
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ135
Vận Tải Kho Bãi75
Giáo Dục Và Đào Tạo72

Theo loại hình

Công ty TNHH790
Công ty cổ phần372
Công ty TNHH MTV68
Cơ quan nhà nước khác28
Doanh nghiệp tư nhân22
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ)14

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST768
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST245
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký241
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh66
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST21
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký2

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ