| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG HẠNH |
| Tên viết tắt | NONG HANH TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | NONG HANH TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NONG HANH TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Chàng, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nông Thị Hạnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 21:32 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG HẠNH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| F4311 | Phá dỡ |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0114 | Trồng cây mía |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 11 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
80 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua