| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC VÀ THƯƠNG MẠI VINAMEX MAN |
| Tên viết tắt | VINAMEX MAN JSC., |
| Tên tiếng Anh | VVINAMEX MAN HUMAN RESORCE AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | VINAMEX MAN JSC., |
| Địa chỉ | Lô số 3 ALK24 Khu đô thị phía Nam, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đào Văn Mạnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/07/2026 07:53 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC VÀ THƯƠNG MẠI VINAMEX MAN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0123 | Trồng cây điều |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| B0893 | Khai thác muối |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 29 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
172 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua