CÔNG TY TNHH MINH KIỆT METAL

Mã số thuế2301406374
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY TNHH MINH KIỆT METAL
Tên viết tắtMINH KIET METAL CO.,LTD
Tên giao dịchMINH KIET METAL CO.,LTD
Địa chỉThửa đất số E20, Cụm công nghiệp Phong Khê, Khu phố Dương Ổ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
Ngày cấp GCN ĐKKD28/05/2026
Ngày bắt đầu hoạt động28/05/2026
Cập nhật dữ liệu25/09/2026 06:59
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH MINH KIỆT METAL chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

2410Sản xuất sắt, thép, gang
2420Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431Đúc sắt, thép
2432Đúc kim loại màu
2511Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2611Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
2630Sản xuất thiết bị truyền thông
2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652Sản xuất đồng hồ
2670Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720Sản xuất pin và ắc quy
2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750Sản xuất đồ điện dân dụng
2790Sản xuất thiết bị điện khác
2811Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
2818Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819Sản xuất máy thông dụng khác
2821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
2824Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4740Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4672Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690Bán buôn tổng hợp
4719Bán lẻ tổng hợp khác
4753Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
4774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4790Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
7499Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
7020Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH MINH KIỆT METAL

Thông tin mã số thuế 2301406374 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH MINH KIỆT METAL được đồng bộ gần nhất lúc 06:59 ngày 25/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH MINH KIỆT METAL là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH MINH KIỆT METAL có mã số thuế 2301406374, được cấp ngày 28/05/2026. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Mã số thuế 2301406374 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 2301406374 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 23 là số phân khoảng; bảy chữ số 0140637 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 4 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
CÔNG TY TNHH MINH KIỆT METAL còn hoạt động không?
Mã số thuế 2301406374 của CÔNG TY TNHH MINH KIỆT METAL đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (25/09/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH MINH KIỆT METAL ở đâu?
CÔNG TY TNHH MINH KIỆT METAL đăng ký địa chỉ trụ sở tại Thửa đất số E20, Cụm công nghiệp Phong Khê, Khu phố Dương Ổ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Võ Cường, Bắc Ninh.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Võ Cường

4.087Tổng doanh nghiệp
2.450Đang hoạt động
1.629Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác1.398
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo733
Xây Dựng398
Dịch Vụ Lưu Trú Và Ăn Uống226
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ208
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ169

Theo loại hình

Công ty TNHH3.470
Công ty cổ phần466
Công ty TNHH MTV44
Xí nghiệp34
Doanh nghiệp tư nhân24
Văn phòng đại diện10

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST2.449
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST678
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký420
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST316
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh215
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký4

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ