CÔNG TY TNHH COPEXC
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH COPEXC |
| Tên viết tắt | COPEXC CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | COPEXC COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | COPEXC CO., LTD |
| Địa chỉ | Số nhà 74 khu liền kề HUD Trầu Cau, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | TRƯƠNG THÀNH ĐỒNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/02/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/02/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 22/09/2026 21:18 |
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH COPEXC chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH COPEXC
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH COPEXC là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH COPEXC có mã số thuế 2301386625, được cấp ngày 11/02/2026. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH COPEXC?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH COPEXC là TRƯƠNG THÀNH ĐỒNG theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 2301386625.
Thông tin mã số thuế 2301386625 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH COPEXC được đồng bộ gần nhất lúc 21:18 ngày 22/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH COPEXC ở đâu?
CÔNG TY TNHH COPEXC đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số nhà 74 khu liền kề HUD Trầu Cau, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Võ Cường, Bắc Ninh.
CÔNG TY TNHH COPEXC còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH COPEXC còn đăng ký tên COPEXC COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 2301386625 đều cho ra cùng một kết quả.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Phường Võ Cường
4.087Tổng doanh nghiệp
2.450Đang hoạt động
1.629Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Công ty TNHH3.470
Công ty cổ phần466
Công ty TNHH MTV44
Xí nghiệp34
Doanh nghiệp tư nhân24
Văn phòng đại diện10
Theo tình trạng
NNT đã được cấp MST2.449
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST678
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký420
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST316
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh215
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký4
Doanh nghiệp có người đại diện tên "TRƯƠNG THÀNH ĐỒNG"
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
