CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY |
| Tên viết tắt | CTY TNHH NL VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY |
| Tên giao dịch | CTY TNHH NL VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY |
| Địa chỉ | Số 46, đường B21, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Bé Ngoan |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/10/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/10/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/10/2026 12:48 |
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY chuyên
nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất
cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi
Đầy đủ 27 phân hệ
Quản lý toàn diện doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY
CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY còn hoạt động không?
Mã số thuế 1801684762 của CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (08/10/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY có mã số thuế 1801684762, được cấp ngày 19/10/2020. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY còn đăng ký tên CTY TNHH NL VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 1801684762 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY là Xây dựng công trình điện (mã ngành F4221). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 92 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY ở đâu?
CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ NÔNG NGHIỆP SẠCH NGUYỄN MY đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số 46, đường B21, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Tân An, Cần Thơ.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân An
3.165
Tổng doanh nghiệp
1.395
Đang hoạt động
1.749
Ngừng / tạm ngừng
0
Mới trong 90 ngày
Toàn Thành phố Cần Thơ: 31.585 doanh nghiệp, trong đó 13.281 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Công ty TNHH
1.871
Công ty TNHH MTV
744
Công ty cổ phần
342
Doanh nghiệp tư nhân
154
Chưa phân loại
17
VP luật sư / công chứng / thừa phát lại
15
Theo tình trạng
NNT đã được cấp MST
1.395
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
882
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
680
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh
105
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
82
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
19
Doanh nghiệp có người đại diện tên "Nguyễn Bé Ngoan"
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện