CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN

Mã số thuế0901232214
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN
Tên tiếng AnhHUNG YEN METAL TRADING COMPANY LIMITED
Địa chỉCăn hộ AD12-35 phân khu Ánh Dương, Dự án Vinhomes Ocean Park 3, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.
Người đại diện NGUYỄN ĐÌNH TRUNG HÀ
Ngày cấp GCN ĐKKD18/03/2026
Ngày bắt đầu hoạt động18/03/2026
Cập nhật dữ liệu13/10/2026 14:53
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9510Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9521Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
9524Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
9531Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9532Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1811In ấn
1812Dịch vụ liên quan đến in
1820Sao chép bản ghi các loại
2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2211Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2399Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410Sản xuất sắt, thép, gang
2420Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431Đúc sắt, thép
2432Đúc kim loại màu
2511Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2619Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
2630Sản xuất thiết bị truyền thông
2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2750Sản xuất đồ điện dân dụng
2790Sản xuất thiết bị điện khác
2811Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
2819Sản xuất máy thông dụng khác
2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
2920Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
2930Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3091Sản xuất mô tô, xe máy
3092Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
3099Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3101Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101Xây dựng nhà để ở
4102Xây dựng nhà không để ở
4211Xây dựng công trình đường sắt
4212Xây dựng công trình đường bộ
4221Xây dựng công trình điện
4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229Xây dựng công trình công ích khác
4291Xây dựng công trình thủy
4292Xây dựng công trình khai khoáng
4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311Phá dỡ
4312Chuẩn bị mặt bằng
4321Lắp đặt hệ thống điện
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330Hoàn thiện công trình xây dựng
4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
4632Bán buôn thực phẩm
4633Bán buôn đồ uống
4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4642Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4671Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690Bán buôn tổng hợp
4711Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
4719Bán lẻ tổng hợp khác
4721Bán lẻ lương thực
4723Bán lẻ đồ uống
4724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4730Bán lẻ nhiên liệu động cơ
4740Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
4753Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4761Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4763Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
4769Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
4774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4782Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4783Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4790Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224Bốc xếp hàng hóa
5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
5520Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5590Cơ sở lưu trú khác
5829Xuất bản phần mềm khác
6219Lập trình máy tính khác
6220Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6390Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
6619Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7020Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
7110Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7310Quảng cáo
7320Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7499Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
7710Cho thuê xe có động cơ
7729Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7821Cung ứng lao động tạm thời
8110Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8130Dịch vụ cảnh quan
8292Dịch vụ đóng gói

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN có mã số thuế 0901232214, được cấp ngày 18/03/2026. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Thông tin mã số thuế 0901232214 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN được đồng bộ gần nhất lúc 14:53 ngày 13/10/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN còn đăng ký tên HUNG YEN METAL TRADING COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0901232214 đều cho ra cùng một kết quả.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN, mã số thuế 0901232214 và địa chỉ Căn hộ AD12-35 phân khu Ánh Dương, Dự án Vinhomes Ocean Park 3, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ HƯNG YÊN là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (mã ngành 8299). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 155 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Như Quỳnh

1.611Tổng doanh nghiệp
1.093Đang hoạt động
510Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo625
Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác429
Xây Dựng88
Vận Tải Kho Bãi84
Cung Cấp Nước; Hoạt Động Quản Lý Và Xử Lý Rác Thải, Nước Thải39
Hoạt Động Kinh Doanh Bất Động Sản38

Theo loại hình

Công ty TNHH1.225
Công ty cổ phần298
Công ty TNHH MTV29
Doanh nghiệp tư nhân14
Chưa phân loại7
Hộ kinh doanh7

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST1.085
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký331
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST79
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh67
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST33
NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế)8

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ