| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HỢP PHÁT |
| Địa chỉ | Thôn Bích Tràng, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | HOÀNG DƯƠNG THÔN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/03/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/03/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 02:30 Cập nhật ngay |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
78 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua