| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ MINH TRƯỜNG |
| Tên viết tắt | MINH TRUONG SERVICE BUSINESS CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | MINH TRUONG SERVICE BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH TRUONG SERVICE BUSINESS CO.,LTD |
| Địa chỉ | Xóm 3, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đinh Công Viên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 13/08/2026 08:00 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ MINH TRƯỜNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
169 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua