| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DUY LÊ |
| Địa chỉ | Số 390 Rừng Sác, Ấp Bình An, Xã Bình Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Anh Duy |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/09/2026 16:49 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DUY LÊ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4311 | Phá dỡ |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| M7310 | Quảng cáo |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C1811 | In ấn |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 22 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
403 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua